nasty

/'nɑ:sti/
Học thuật
Thân thiện
nasty

A child makes a nasty face after tasting bitter medicine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bẩn thỉu, dơ dáy, kinh tởm: Dùng để mô tả thứ đó rất bẩn hoặc gây cảm giác buồn nôn, ghê tởm.
    • Tục tĩu, thô tục, xấu xa: Chỉ nội dung, ngôn từ hoặc hành vi khiếm nhã, dâm ô.
    • Khó chịu, xấu (về điều kiện): Mô tả thời tiết, tình huống, hoặc điều đó gây bực bội, không dễ chịu.
    • Cáu kỉnh, ác, hiểm: Dùng để mô tả tính cách, thái độ giận dữ, hung hăng hoặc ý đồ xấu.
    • Nghiêm trọng, hiểm nghèo: Mô tả bệnh tật hoặc tình huống nguy hiểm, nặng nề.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • There's a nasty smell coming from the drain. ( một mùi kinh tởm bốc lên từ cống.)
    • He told a nasty joke that offended everyone. (Anh ta kể một câu chuyện cười tục tĩu làm mọi người phật ý.)
    • We're having nasty weather this week. (Chúng tôi đang trải qua thời tiết khó chịu tuần này.)
    • She gave me a nasty look when I disagreed. ( ấy ném cho tôi một cái nhìn ác ý khi tôi phản đối.)
    • He's recovering from a nasty flu. (Anh ấy đang hồi phục sau một trận cúm nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A nasty piece of work": Một người xấu tính, đáng khinh, nguy hiểm.

    • Be careful of him; he's a real nasty piece of work. (Hãy cẩn thận với hắn ta; hắn đúng một kẻ xấu xa, nguy hiểm.)
  • "To turn nasty": Trở nên giận dữ, đe dọa hoặc hung hăng.

    • The negotiation started well but then he turned nasty. (Cuộc đàm phán bắt đầu tốt đẹp nhưng sau đó anh ta trở nên giận dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nastily (phó từ): Một cách khó chịu, ác ý.

    • He smiled nastily. (Hắn cười một cách ác ý.)
  • Nastiness (danh từ): Sự bẩn thỉu, tính xấu xa, sự khó chịu.

    • I was shocked by the nastiness of his comments. (Tôi bị sốc bởi sự xấu xa trong những lời bình luận của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Disgusting, foul: Kinh tởm, bẩn thỉu.
  • Mean, malicious: Ác, hiểm độc.
  • Unpleasant, disagreeable: Khó chịu, không dễ chịu.
  • Serious, severe: Nghiêm trọng, nặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "nasty" tính từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm từ thường gặp thành ngữ hoặc cụm tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • A nasty shock: Một sốc khủng khiếp, bất ngờ khó chịu.

    • Losing his job was a nasty shock. (Mất việc một sốc khủng khiếp đối với anh ấy.)
  • To play a nasty trick on someone: Chơi một vố ác, một trò xỏ xấu xa với ai đó.

    • Someone played a nasty trick on me by hiding my keys. (Ai đó đã chơi một vố ác với tôi bằng cách giấu chìa khóa của tôi.)
nasty

A child makes a nasty face after tasting bitter medicine.

tính từ
  1. bẩn thỉu; dơ dáy; kinh tởm, làm buồn nôn
    • a nasty smell
      mùi kinh tởm
    • a nasty taste
      vị buồn nôn
  2. tục tĩu, thô tục; xấu xa, ô trọc; dâm ô
    • a nasty bôk
      sách khiêu dâm
    • nasty stories
      chuyện dâm ô
  3. xấu, khó chịu, làm bực mình
    • nasty weather
      thời tiết khó chịu
    • a nasty bit of road
      một quâng đường xấu
  4. cáu kỉnh, giận dữ; ác; hiểm
    • a nasty temper
      tính tình cáu kỉnh
    • a nasty remark
      một lời nhận xét ác
    • to play a nasty trick
      chơi một vố ác
    • a nasty look
      cái nhìn ác hiểm
    • a nasty sea
      biển hung dữ, biển động mạnh
    • nasty illness
      bệnh nặng, bệnh hiểm nghèo

Idioms

  • a masty one
    điều khó chịu; điều làm bực mình; vố ác, vố điếng người

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "nasty"

Từ có nhắc đến "nasty"