filthy

/'filθi/
Học thuật
Thân thiện
filthy

The child's hands were filthy after playing in the mud.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bẩn thỉu, dơ dáy, ghê tởm: Chỉ trạng thái cực kỳ bẩn, đầy chất bẩn hoặc chất gây khó chịu, có thể gợi cảm giác kinh tởm.
    • Tục tĩu, thô tục, ô trọc: Chỉ ngôn ngữ, hành vi hoặc nội dung khiếm nhã, liên quan đến tình dục một cách thô bỉ đáng khinh.
    • Đê tiện, đáng khinh: (Dùng trong văn nói, nhấn mạnh) Chỉ hành vi hoặc đặc điểm cực kỳ xấu xa, đáng khinh bỉ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (bẩn thỉu):
    • After playing in the mud, his clothes were absolutely filthy. (Sau khi chơi trong bùn, quần áo của cậu bẩn thỉu hết cả.)
    • They cleaned the filthy windows of the old house. (Họ đã lau những cửa sổ dơ dáy của ngôi nhà .)
  • Tính từ (tục tĩu):
    • He told a filthy joke that made everyone uncomfortable. (Anh ta kể một trò đùa tục tĩu khiến mọi người đều khó chịu.)
    • The book was banned for its filthy language. (Cuốn sách bị cấm ngôn ngữ thô tục của .)
  • Tính từ (đê tiện - dùng nhấn mạnh):
    • That was a filthy lie! (Đó một lời nói dối đê tiện!)
    • He's in a filthy mood today. (Hôm nay anh ta đang trong tâm trạng cực kỳ tồi tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Filthy rich": (Thành ngữ) Cực kỳ giàu có, giàu nứt đố đổ vách.
    • The tech entrepreneur became filthy rich after his company went public. (Doanh nhân công nghệ trở nên giàu nứt đố đổ vách sau khi công ty của anh ta lên sàn.)
  • "Filthy habit": Thói quen xấu, đặc biệt liên quan đến vệ sinh hoặc đạo đức.
    • Smoking in bed is a filthy habit. (Hút thuốc trên giường một thói quen xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Filth (danh từ): Chất bẩn, sự dơ dáy; điều tục tĩu, đồ rác rưởi.
    • The alley was full of garbage and filth. (Con hẻm đầy rác chất bẩn.)
  • Filthily (trạng từ): Một cách bẩn thỉu; một cách tục tĩu.
    • The room was filthily dirty. (Căn phòng bẩn một cách kinh tởm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dirty: Bẩn (nghĩa chung, ít mạnh hơn 'filthy').
  • Foul: Hôi thối, ghê tởm.
  • Squalid: Bẩn thỉu, tồi tàn (thường chỉ nơi chốn).
  • Obscene: Khiêu dâm, tục tĩu (thường chỉ nội dung).
  • Vile: Đê tiện, đáng khinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'filthy')

Thành ngữ liên quan
  • "As filthy as a pigsty": Bẩn như chuồng lợn.
    • Your room is as filthy as a pigsty! Clean it up! (Phòng của con bẩn như chuồng lợn! Dọn ngay đi!)
  • "Filthy lucre": (Thành ngữ , thường dùng mỉa mai hoặc đùa cợt) Tiền bạc, đặc biệt khi kiếm được bằng cách đê tiện hoặc tham lam.
    • He was only interested in the filthy lucre. (Hắn ta chỉ quan tâm đến đồng tiền bất chính.)
filthy

The child's hands were filthy after playing in the mud.

tính từ
  1. bẩn thỉu, dơ dáy
    • filthy lucre
      của bất nhân;(đùa cợt) tiền
  2. tục tĩu, thô tục, ô trọc