croate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Crô-a-xi: Từ này dùng để chỉ những gì có liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Crô-a-xi (một quốc gia ở Đông Nam Âu, trước đây là một phần của Nam Tư).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine croate est délicieuse. (Ẩm thực Crô-a-xi rất ngon.)
- Il apprend la langue croate. (Anh ấy đang học ngôn ngữ Crô-a-xi.)
- Une équipe croate a remporté le match. (Một đội tuyển Crô-a-xi đã thắng trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la manière croate": theo cách/thói quen của người Crô-a-xi.
- Ils ont décoré la salle à la manière croate. (Họ đã trang trí căn phòng theo cách của người Crô-a-xi.)
Biến thể và từ gần giống
Croate (danh từ): Người (đàn ông) Crô-a-xi.
- Un Croate habite à côté de chez moi. (Một người đàn ông Crô-a-xi sống cạnh nhà tôi.)
Croate (danh từ giống cái: Croate hoặc Croatienne): Người phụ nữ Crô-a-xi.
- Elle est Croate. (Cô ấy là người Crô-a-xi.)
Croatie (danh từ riêng): Crô-a-xi, tên quốc gia.
- La Croatie est un beau pays. (Crô-a-xi là một đất nước xinh đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- De Croatie: (có nguồn gốc) từ Crô-a-xi. (Cụm từ này đồng nghĩa về nghĩa nhưng là một cách diễn đạt khác, không phải một từ đơn).
- Un vin de Croatie (Rượu vang từ Crô-a-xi).
tính từ
- (thuộc) Crô-a-xi (Nam Tư)