curie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Marie Curie: Một nhà khoa học nổi tiếng người Pháp gốc Ba Lan, người đã hai lần đoạt giải Nobel cho các khám phá về hiện tượng phóng xạ, chất radium và polonium.
- Pierre Curie: Một nhà vật lý học người Pháp, chồng và cộng sự nghiên cứu của Marie Curie (1859-1906).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Curie is remembered as one of the greatest scientists in history. (Curie được nhớ đến như một trong những nhà khoa học vĩ đại nhất trong lịch sử.)
- The research of Pierre and Marie Curie revolutionized modern physics. (Nghiên cứu của Pierre và Marie Curie đã cách mạng hóa vật lý hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Curie point" (Điểm Curie): Một thuật ngữ trong vật lý chỉ nhiệt độ mà tại đó vật liệu sắt từ mất tính chất từ tính của nó.
- The magnet loses its magnetism above the Curie point. (Nam châm mất từ tính của nó khi trên điểm Curie.)
"Curie (Ci)" (Đơn vị Curie): Một đơn vị cũ dùng để đo hoạt độ phóng xạ, được đặt tên để vinh danh Pierre Curie.
- This sample has an activity of one curie. (Mẫu vật này có hoạt độ phóng xạ là một curie.)
Biến thể và từ gần giống
- Curie temperature (n): Nhiệt độ Curie (cùng nghĩa với Curie point).
- Curie's law (n): Định luật Curie, mô tả độ cảm từ của các chất thuận từ.
Từ đồng nghĩa
- Marie Skłodowska-Curie: Tên đầy đủ của Marie Curie, nhấn mạnh gốc gác Ba Lan của bà.
- The Curies: Chỉ chung vợ chồng nhà khoa học Pierre và Marie Curie.
Thành ngữ liên quan
- "A Curie-like dedication": Sự cống hiến giống như Curie, thường dùng để ca ngợi sự tận tâm, hy sinh vì khoa học.
- Her research shows a Curie-like dedication to uncovering the truth. (Nghiên cứu của cô ấy thể hiện một sự cống hiến như Curie để khám phá sự thật.)
Noun
- Marie Curie - nhà hóa học nổi tiếng người Pháp, người đã đoạt hai giải Nobel cho sự khám phá ra chất phóng xạ, radium và polonium
- nhà vật lý người Pháp chồng của Marie Curie (1859-1906)