quire

/'kwaiə/
danh từ
  1. thếp giấy (24 tờ)
    • in quires
      chưa đóng (thành quyển)
danh từ & động từ
  1. (như) choir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "quire"

quire
A printer carefully lifts a quire of paper from the stack.