curlicue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòng xoắn trang trí: Một đường cong hoặc hình xoắn ốc nhỏ, phức tạp và thường thanh mảnh, được sử dụng như một họa tiết trang trí, đặc biệt trong nghệ thuật viết chữ, kiến trúc hoặc họa tiết.
- Đường xoắn ngắn: Một đường uốn lượn, xoắn lại một cách tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist added a delicate curlicue to the corner of the manuscript. (Nghệ sĩ đã thêm một vòng xoắn trang trí tinh tế vào góc bản thảo.)
- Her signature was full of elegant curlicues. (Chữ ký của cô ấy có đầy những vòng xoắn thanh lịch.)
- The iron gate was decorated with beautiful metal curlicues. (Cổng sắt được trang trí bằng những vòng xoắn kim loại đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fanciful curlicue": Vòng xoắn trang trí cầu kỳ, tưởng tượng.
- The design was filled with fanciful curlicues that resembled vines. (Thiết kế chứa đầy những vòng xoắn trang trí cầu kỳ trông giống như dây leo.)
"A flourish of curlicues": Một loạt các vòng xoắn trang trí được vẽ/phác một cách phóng khoáng.
- He ended the letter with a flourish of curlicues. (Anh ấy kết thúc bức thư bằng một loạt vòng xoắn trang trí bay bổng.)
Biến thể và từ gần giống
- Curlicued (tính từ): Được trang trí bằng các vòng xoắn.
- The curlicued frame made the painting look more antique. (Khung tranh được trang trí bằng vòng xoắn khiến bức vẽ trông cổ điển hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Spiral: Hình xoắn ốc (nói chung, có thể không mang tính trang trí rõ rệt).
- Whorl: Vòng xoắn, vòng tròn đồng tâm (thường dùng trong sinh học hoặc dấu vân tay).
- Flourish: Nét hoa mỹ, nét uốn lượn trang trí (đặc biệt trong chữ viết).
- Scroll: Họa tiết cuộn tròn, hình cuộn.
Thành ngữ liên quan
(Từ "curlicue" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Nó chủ yếu được dùng với nghĩa đen để mô tả họa tiết.)
Noun
- Vòng xoắn trang trí