gyre
/dʤaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vòng xoáy, vòng tròn lớn: Một vòng tròn hoặc hình xoắn ốc, thường dùng để chỉ chuyển động xoay tròn hoặc một vật có hình dạng như vậy. Trong văn học và thơ ca, từ này thường gợi lên hình ảnh của một vòng xoáy rộng lớn hoặc chuyển động quay tròn.
- Dòng hải lưu xoáy: Trong hải dương học, "gyre" chỉ một hệ thống dòng chảy xoáy quy mô lớn trong đại dương, được tạo ra bởi các dòng chảy chính và lực Coriolis.
Động từ (nội động từ):
- Xoay tròn, xoáy: Thực hiện một chuyển động xoay tròn hoặc chuyển động theo đường tròn; quay vòng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The poem describes a falcon turning in a widening gyre. (Bài thơ mô tả một con chim ưng đang lượn trong một vòng xoáy ngày càng mở rộng.)
- The North Pacific Gyre is a major system of ocean currents. (Dòng hải lưu xoáy Bắc Thái Bình Dương là một hệ thống dòng chảy đại dương chính.)
Động từ:
- The leaves began to gyre in the autumn wind. (Những chiếc lá bắt đầu xoay tròn trong gió thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The widening gyre": Một cụm từ nổi tiếng trong thơ của W.B. Yeats, thường được dùng như một phép ẩn dụ cho sự hỗn loạn, sự sụp đổ của trật tự, hoặc một lực lượng xoáy không thể kiểm soát.
- "Turning and turning in the widening gyre / The falcon cannot hear the falconer..." ("Xoay mãi và xoay mãi trong vòng xoáy ngày càng rộng / Chim ưng chẳng thể nghe thấy người huấn luyện...")
Biến thể và từ gần giống
- Gyration (danh từ): Sự xoay tròn, sự quay vòng.
- The gyration of the dancer was mesmerizing. (Điệu xoay tròn của vũ công thật mê hoặc.)
- Gyrate (động từ): Xoay tròn, quay cuồng.
- The excited fans began to gyrate to the music. (Những người hâm mộ phấn khích bắt đầu xoay người theo điệu nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Vortex (vòng xoáy), whirlpool (xoáy nước), spiral (hình xoắn ốc), eddy (xoáy nước nhỏ), circulation (sự tuần hoàn).
- Động từ: Rotate (xoay), whirl (quay tít), spin (quay), revolve (xoay quanh), circle (xoay vòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "gyre" ít khi được sử dụng trong các cụm động từ (phrasal verbs).)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gyre" một cách riêng biệt. Ý nghĩa thành ngữ chủ yếu xuất phát từ cách dùng trong văn học, như "the widening gyre" đã nêu ở trên.)
danh từ
- (thơ ca) (như) gyration
nội động từ
- (thơ ca) (như) gyrate