gyre

/dʤaiə/
danh từ
  1. (thơ ca) (như) gyration
nội động từ
  1. (thơ ca) (như) gyrate

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gyre"

gyre
A single red rose displays a perfect gyre of velvety petals.