scroll

/skroul/
Học thuật
Thân thiện
scroll

She carefully unrolls the ancient scroll on the wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộn giấy, cuộn da, cuộn sách: Một tài liệu, thường giấy, da thuộc hoặc giấy cói, được cuộn lại quanh một trục để lưu trữ đọc.
    • Hình trang trí dạng cuộn: Một họa tiết trang trí kiến trúc hoặc nghệ thuật hình dạng giống một dải cuộn tròn lại.
    • Bảng danh sách (cổ): Một danh sách chính thức, đặc biệt một danh sách tên.
  2. Động từ:

    • Cuộn (màn hình, văn bản): Di chuyển nội dung trên màn hình máy tính, điện thoại lên hoặc xuống để xem các phần khác nhau.
    • Cuộn tròn (hiếm): Làm cho thứ đó thành hình cuộn.
    • Trang trí bằng hình cuộn (hiếm): Trang trí bằng các họa tiết hình cuộn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ancient Torah was written on a scroll. (Kinh Torah cổ được viết trên một cuộn da.)
    • The certificate was presented as a beautiful scroll. (Chứng chỉ được trình bày như một cuộn giấy trang trí đẹp mắt.)
    • The architect added a scroll to the top of the column. (Kiến trúc sư đã thêm một họa tiết hình cuộn lên đỉnh cột.)
  • Động từ:

    • Please scroll down to read the rest of the article. (Vui lòng cuộn xuống để đọc phần còn lại của bài báo.)
    • She scrolled through her social media feed. ( ấy cuộn qua bảng tin mạng xã hội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scroll past": cuộn qua (một mục nào đó không dừng lại xem kỹ).

    • I often scroll past advertisements online. (Tôi thường cuộn qua các quảng cáo trực tuyến.)
  • "infinite scroll": tính năng cuộn vô tận (trên trang web, ứng dụng).

    • This social media app uses infinite scroll to keep users engaged. (Ứng dụng mạng xã hội này sử dụng tính năng cuộn vô tận để giữ người dùng tương tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrolling (danh động từ): hành động cuộn (màn hình).

    • Constant scrolling can cause eye strain. (Việc cuộn liên tục có thể gây mỏi mắt.)
  • Scrollable (tính từ): có thể cuộn được.

    • The webpage is scrollable on both desktop and mobile. (Trang web có thể cuộn được trên cả máy tính điện thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Roll (cuộn), parchment (giấy da), volume (tập sách cuộn).
  • Động từ: Navigate (điều hướng), move through (di chuyển qua), skim (lướt qua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scroll up: cuộn lên (màn hình).

    • To return to the top, just scroll up. (Để quay lại đầu trang, chỉ cần cuộn lên.)
  • Scroll down: cuộn xuống (màn hình).

    • Scroll down to find the terms and conditions. (Cuộn xuống để tìm điều khoản điều kiện.)
  • Scroll through: cuộn qua, lướt qua (một danh sách, trang).

    • He spent an hour scrolling through old photos. (Anh ấy đã dành một giờ để lướt qua những bức ảnh .)
Thành ngữ liên quan
  • "The scroll of fate": cuộn giấy của số phận (một cách diễn đạt văn học, ẩn dụ về số phận đã được định sẵn).
    • It felt as if his name was written on the scroll of fate. (Cảm giác như tên anh ta đã được ghi trên cuộn giấy của số phận.)
scroll

She carefully unrolls the ancient scroll on the wooden table.

danh từ
  1. cuộn giấy, cuộn da lừa, cuộn sách, cuộc câu đối; (từ cổ,nghĩa cổ) bảng danh sách
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) đường xoáy ốc
  3. hình trang trí dạng cuộn
động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) cuộn tròn
  2. trang trí bằng những hình cuộn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "scroll"