ringlet

/'riɳlit/
Học thuật
Thân thiện
ringlet

A young girl has a ringlet of hair falling across her forehead.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món tóc quăn, lọn tóc xoăn: Một lọn tóc nhỏ, dài hình dạng xoắn tròn tự nhiên hoặc được tạo kiểu.
    • (Từ hiếm) Chiếc nhẫn nhỏ: Một chiếc nhẫn kích thước nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her hair fell in beautiful ringlets around her face. (Tóc ấy buông xuống thành những lọn xoăn đẹp quanh khuôn mặt.)
    • The little girl had golden ringlets. ( những lọn tóc vàng óng.)
    • (Nghĩa hiếm) She wore a delicate ringlet on her pinky finger. ( ấy đeo một chiếc nhẫn nhỏ xinh trên ngón tay út.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học mô tả: "Ringlet" thường được dùng trong văn chương để mô tả vẻ đẹp lãng mạn, mềm mại của mái tóc, đặc biệt của phụ nữ trẻ em.
    • The poet described her "raven ringlets" cascading down her back. (Nhà thơ miêu tả "những lọn tóc đen huyền" của nàng chảy dài xuống lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ringleted (tính từ): những lọn tóc xoăn.
    • She had ringleted hair. ( ấy mái tóc được uốn thành từng lọn.)
  • Curlicue (danh từ): Nét uốn lượn, xoắn ốc trang trí (trong chữ viết hoặc họa tiết), có thể dùng ẩn dụ cho hình dáng tương tự lọn tóc.
  • Curl (danh từ): Một lọn tóc xoăn nói chung, có thể ngắn hơn hoặc ít được định hình rõ ràng hơn "ringlet".
Từ đồng nghĩa
  • Curl: Lọn tóc xoăn.
  • Lock: Một mớ tóc (có thể không nhất thiết xoăn).
  • (Cho nghĩa hiếm) Small ring: Chiếc nhẫn nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ringlet".
Lưu ý
  • Trong phân loại động vật học (như định nghĩa từ Wordnet), "ringlet" còn tên một loài bướm thuộc họ Satyridae. Tuy nhiên, nghĩa này rất chuyên ngành ít gặp trong tiếng Việt thông dụng.
ringlet

A young girl has a ringlet of hair falling across her forehead.

danh từ
  1. món tóc quăn
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) chiếc nhẫn nhỏ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ringlet"