curtain

/'kə:tn/
Học thuật
Thân thiện
curtain

A child pulls back the curtain to see the morning sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Màn, rèm cửa: Một tấm vải (hoặc vật liệu khác) được treo để che cửa sổ, cửa ra vào hoặc một không gian, thường dùng để trang trí, che nắng, hoặc tạo sự riêng tư.
    • Màn sân khấu: Tấm vải lớnphía trước sân khấu nhà hát, có thể kéo lên hoặc hạ xuống để bắt đầu hoặc kết thúc một cảnh, một vở diễn.
    • Bức màn (ẩn dụ): Vật hoặc hiện tượng che khuất tầm nhìn hoặc che giấu điều đó, tạo thành một rào cản.
  2. Động từ:

    • Che bằng màn, treo màn: Hành động trang bị hoặc che phủ một cái đó bằng màn, rèm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She drew the curtain to block out the morning sun. ( ấy kéo rèm cửa để chặn ánh nắng buổi sáng.)
    • The curtain rose, and the play began. (Màn kéo lên, vở kịch bắt đầu.)
    • A thick curtain of fog made driving dangerous. (Một bức màn sương mù dày đặc khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.)
  • Động từ:

    • We need to curtain the large windows in the living room. (Chúng tôi cần treo rèm cho những cửa sổ lớn trong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw the curtain": kéo màn/rèm (theo nghĩa đen); cũng có thể ẩn dụ cho việc kết thúc hoặc che giấu một sự việc.

    • It's time to draw the curtain on this unfortunate chapter. (Đã đến lúc khép lại chương không may mắn này.)
  • "behind the curtain": ở hậu trường, không công khai; chỉ những hoạt động, sự thật diễn ra ở phía sau, không được công chúng biết đến.

    • The real decisions are made behind the curtain. (Những quyết định thực sự được đưa ra ở hậu trường.)
  • "the curtain falls": màn hạ xuống; thường dùng để chỉ sự kết thúc của một sự kiện, một giai đoạn.

    • As the curtain fell on his career, he felt a sense of peace. (Khi màn hạ xuống với sự nghiệp của mình, ông cảm thấy một sự bình yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Curtained (adj): được che bằng màn/rèm.
    • The curtained windows gave the room a cozy feel. (Những cửa sổ rèm che mang lại cảm giác ấm cúng cho căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Drapery (n): rèm cửa, đồ trang trí bằng vải (trang trọng hơn).
  • Blind (n): màn chắn sáng, rèm cuốn (thường loại có thể cuốn lên xuống).
  • Veil (n): màn che, mạng che mặt (thường nhẹ mỏng, dùng để che mặt hoặc che vật đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Curtain off: ngăn cách một khu vực bằng màn.
    • They curtained off a section of the room to create a temporary bedroom. (Họ ngăn cách một góc phòng bằng màn để tạo ra một phòng ngủ tạm thời.)
Thành ngữ liên quan
  • "to draw a curtain over something": không đả động tới, lảng tránh hoặc che giấu một việc đó (thường tiêu cực).

    • He preferred to draw a curtain over his past mistakes. (Anh ta thích lảng tránh những sai lầm trong quá khứ của mình.)
  • "Iron Curtain" (Bức màn sắt): Thuật ngữ lịch sử chỉ ranh giới chia cắt ý thức hệ chính trịchâu Âu sau Thế chiến II.

    • The Iron Curtain separated Eastern and Western Europe for decades. (Bức màn sắt đã chia cắt Đông Tây Âu trong nhiều thập kỷ.)
curtain

A child pulls back the curtain to see the morning sun.

danh từ
  1. màn cửa
    • to draw the curtain
      kéo màn cửa
  2. màn (ở rạp hát)
    • the curtain rises (is raised)
      màn kéo lên
    • the curtain fals (drops, is droped)
      màn hạ xuống
  3. bức màn (khói, sương)
    • a curtain of smoke
      bức màn khói
  4. (quân sự) bức thành nối hai pháo đài
  5. (kỹ thuật) cái che (như miếng sắt che lỗ khoá...)

Idioms

  • behind the curtain
    hậu trường, không công khai
  • to draw a curtain over something
    không đả động tới việc
  • to lift the curtain on
    bắt đầu, mở màn
  • to take the curtain
    ra sân khấu sau những tràng vỗ tay hoan nghênh (diễn viên)
ngoại động từ
  1. che màn
    • curtained windows
      cửa sổ che màn

Idioms

  • to curtain off
    ngăn cách bằng màn