obdurate

/'ɔbdjurit/
tính từ
  1. cứng rắn, sắt đá, không lay chuyển
  2. ngoan cố, cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

obdurate
The judge remained obdurate despite the defendant's emotional plea.