cut off

Học thuật
Thân thiện
cut off

The driver had to cut off the engine when the warning light came on.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Cắt đứt, ngắt: Hành động làm cho một vật thể hoặc sự kết nối bị tách rời hoặc dừng lại.
    • Làm gián đoạn, ngắt lời: Hành động dừng đột ngột một quá trình, cuộc trò chuyện hoặc nguồn cung cấp.
    • Cách ly, tách biệt: Hành động ngăn không cho ai đó tiếp cận hoặc liên lạc với một nơi hoặc người khác.
  2. Tính từ:

    • Bị cắt đứt, bị cách ly: Trạng thái bị tách biệt hoặc không còn được kết nối.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The storm cut off the electricity to the entire village. (Cơn bão đã cắt điện toàn bộ ngôi làng.)
    • Please don't cut me off while I'm speaking. (Làm ơn đừng ngắt lời tôi khi tôi đang nói.)
    • The flood cut off the remote village from the main town. (Trận đã cô lập ngôi làng hẻo lánh khỏi thị trấn chính.)
  • Tính từ:

    • We felt completely cut off in the mountain cabin without phone service. (Chúng tôi cảm thấy hoàn toàn bị cô lập trong căn nhà gỗ trên núi không dịch vụ điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cut someone off" (trong giao thông): Chèn xe, cắt ngang đầu xe ai đó.

    • A reckless driver cut me off on the highway. (Một tài xế liều lĩnh đã cắt ngang đầu xe tôi trên đường cao tốc.)
  • "to cut someone off" (tài chính/ quan hệ): Ngừng cung cấp tiền bạc hoặc chấm dứt quan hệ.

    • His parents threatened to cut him off if he didn't go back to university. (Bố mẹ anh ấy đe dọa sẽ ngừng chu cấp nếu anh ấy không quay lại trường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Cutoff (danh từ): Điểm kết thúc, giới hạn; thời hạn chót.

    • The cutoff date for applications is next Friday. (Hạn chót nộp đơn thứ Sáu tuần sau.)
  • Cut (động từ): Cắt (nghĩa rộng hơn cơ bản hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Sever: Cắt đứt, chặt đứt (thường dùng cho vật thể cứng hoặc quan hệ).
  • Disconnect: Ngắt kết nối (thường dùng cho dịch vụ, thiết bị).
  • Isolate: Cô lập, cách ly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut off from: Bị tách biệt, cách ly khỏi.

    • The village was cut off from civilization by the landslide. (Ngôi làng đã bị cô lập khỏi thế giới văn minh bởi vụ lở đất.)
  • Cut it out: Dừng lại, ngừng làm gì đó (mang tính ra lệnh, thân mật).

    • Cut it out! You're being annoying. (Thôi đi! Mày đang làm phiền đấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut off your nose to spite your face: Tự làm hại bản thân tức giận hoặc muốn trả thù ai đó.

    • Quitting your job just to annoy your boss is like cutting off your nose to spite your face. (Bỏ việc chỉ để làm phiền ông chủ giống như tự cắt mũi mình để trả thù mặt vậy.)
  • Cut off without a penny: Bị tước hết quyền thừa kế, không được chia một xu nào.

    • He was cut off without a penny after the argument with his father. (Anh ta bị tước hết quyền thừa kế sau cuộc cãi vã với bố.)
cut off

The driver had to cut off the engine when the warning light came on.

Adjective
  1. bị cắt, ngắt
Verb
  1. (y học) cắt bỏ
  2. làm sứt, mẻ
  3. tắt, hãm, dừng lại, đỗ lại
  4. dừng lại, ngớt, thôi, ngừng
  5. làm gián đoạn, làm đứt quãng, ngắt lời

Từ tương tự

Từ chứa "cut off"