couver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Ấp (trứng): Hành động của một con chim, gà... dùng thân nhiệt của mình để làm cho trứng nở.
- Ấp ủ (ý nghĩ, kế hoạch): Giữ một ý nghĩ, cảm xúc hoặc dự định trong lòng một cách kín đáo và lâu dài.
- Ủ (bệnh): Ở trong giai đoạn đầu của một căn bệnh, chưa có triệu chứng rõ rệt.
- Nhìn (một cách đặc biệt): Nhìn ai đó hoặc cái gì đó với ánh mắt chứa đựng một cảm xúc mãnh liệt.
Nội động từ:
- Ấp trứng: Hành động thực hiện việc ấp trứng (dùng cho chủ thể là con vật).
- Âm ỉ, cháy ngầm: (Về lửa) cháy nhỏ, không có ngọn lửa lớn nhưng vẫn còn nhiệt.
- Âm ỉ, tiềm tàng: (Về một tình huống xấu như xung đột, âm mưu) đang tồn tại một cách kín đáo và có thể bùng phát.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- La poule couvre ses œufs. (Con gà mái ấp trứng của nó.)
- Il couvre un projet de voyage depuis des années. (Anh ấy ấp ủ kế hoạch đi du lịch từ nhiều năm nay.)
- Elle couvait une grippe sans le savoir. (Cô ấy đã ủ bệnh cúm mà không biết.)
- Le collectionneur couvait le tableau des yeux. (Người sưu tầm nhìn bức tranh bằng ánh mắt thèm muốn.)
Nội động từ:
- Regarde, la poule couvre. (Nhìn kìa, con gà mái đang ấp trứng.)
- Sous les cendres, le feu couvait encore. (Dưới lớp tro, ngọn lửa vẫn còn cháy âm ỉ.)
- La révolte couvait dans la population. (Cuộc nổi dậy đang âm ỉ trong dân chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"couver quelqu'un": chăm sóc, nuông chiều ai đó một cách quá mức, thường với sự lo lắng.
- Une mère qui couvre son enfant. (Một người mẹ săn sóc nuông chiều con mình.)
"couver des yeux": nhìn ai/cái gì với ánh mắt trìu mến, ngưỡng mộ hoặc thèm muốn.
- Il couvait des yeux sa nouvelle voiture. (Anh ta nhìn chiếc xe mới của mình với ánh mắt nâng niu.)
Biến thể và từ gần giống
- Couveuse (danh từ giống cái): Lồng ấp (dùng cho trẻ sinh non hoặc trứng).
- Couvée (danh từ giống cái): Ổ trứng được ấp một lần; lứa chim con mới nở.
- Couvercle (danh từ giống đực): Nắp, vung (vật dùng để đậy, có liên hệ về từ nguyên với ý tưởng "che phủ").
Từ đồng nghĩa
- Pour "ấp ủ" (một ý nghĩ): (làm cho chín muồi), (nuôi dưỡng).
- Pour "ủ (bệnh)": (ủ bệnh, thuật ngữ y học).
- Pour "âm ỉ" (lửa): (cháy riu riu).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Être couvé (par quelqu'un): Được ai đó chăm sóc, bảo bọc quá mức.
- Cet enfant est trop couvé par ses grands-parents. (Đứa trẻ này được ông bà chăm sóc nuông chiều quá mức.)
Thành ngữ liên quan
- Couver une maladie / un rhume: Ủ bệnh / ủ cảm lạnh. (Diễn tả giai đoạn ủ bệnh trước khi phát triệu chứng).
- Je sens que je couvre quelque chose. (Tôi cảm thấy mình đang ủ bệnh gì đó.)
ngoại động từ
- ấp (trứng)
- ấp ủ
- Couver un projet de vengeanceấp ủ kế hoạch trả thù
- ủ (bệnh)
- Couver une maladieủ bệnh
- couver des yeuxnhìn trìu mến; nhìn thèm thuồng
- couver quelqu'unsăn sóc nuông chiều ai
nội động từ
- ấp trứng
- Une poule qui couvegà ấp trứng
- ấp ủ, âm ỉ
- Feu qui couvelửa âm ỉ
- Complot qui couveâm mưu âm ỉ