couver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Ấp (trứng): Hành động của một con chim, ... dùng thân nhiệt của mình để làm cho trứng nở.
    • Ấp ủ (ý nghĩ, kế hoạch): Giữ một ý nghĩ, cảm xúc hoặc dự định trong lòng một cách kín đáo lâu dài.
    • Ủ (bệnh): Ở trong giai đoạn đầu của một căn bệnh, chưa triệu chứng rõ rệt.
    • Nhìn (một cách đặc biệt): Nhìn ai đó hoặc cái gì đó với ánh mắt chứa đựng một cảm xúc mãnh liệt.
  2. Nội động từ:

    • Ấp trứng: Hành động thực hiện việc ấp trứng (dùng cho chủ thể là con vật).
    • Âm ỉ, cháy ngầm: (Về lửa) cháy nhỏ, không ngọn lửa lớn nhưng vẫn còn nhiệt.
    • Âm ỉ, tiềm tàng: (Về một tình huống xấu như xung đột, âm mưu) đang tồn tại một cách kín đáo có thể bùng phát.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • La poule couvre ses œufs. (Con gà mái ấp trứng của .)
    • Il couvre un projet de voyage depuis des années. (Anh ấy ấp ủ kế hoạch đi du lịch từ nhiều năm nay.)
    • Elle couvait une grippe sans le savoir. ( ấy đã bệnh cúm không biết.)
    • Le collectionneur couvait le tableau des yeux. (Người sưu tầm nhìn bức tranh bằng ánh mắt thèm muốn.)
  • Nội động từ:

    • Regarde, la poule couvre. (Nhìn kìa, con gà mái đang ấp trứng.)
    • Sous les cendres, le feu couvait encore. (Dưới lớp tro, ngọn lửa vẫn còn cháy âm ỉ.)
    • La révolte couvait dans la population. (Cuộc nổi dậy đang âm ỉ trong dân chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "couver quelqu'un": chăm sóc, nuông chiều ai đó một cách quá mức, thường với sự lo lắng.

    • Une mère qui couvre son enfant. (Một người mẹ săn sóc nuông chiều con mình.)
  • "couver des yeux": nhìn ai/cái gì với ánh mắt trìu mến, ngưỡng mộ hoặc thèm muốn.

    • Il couvait des yeux sa nouvelle voiture. (Anh ta nhìn chiếc xe mới của mình với ánh mắt nâng niu.)
Biến thể từ gần giống
  • Couveuse (danh từ giống cái): Lồng ấp (dùng cho trẻ sinh non hoặc trứng).
  • Couvée (danh từ giống cái): Ổ trứng được ấp một lần; lứa chim con mới nở.
  • Couvercle (danh từ giống đực): Nắp, vung (vật dùng để đậy, liên hệ về từ nguyên với ý tưởng "che phủ").
Từ đồng nghĩa
  • Pour "ấp ủ" (một ý nghĩ): (làm cho chín muồi), (nuôi dưỡng).
  • Pour "ủ (bệnh)": (ủ bệnh, thuật ngữ y học).
  • Pour "âm ỉ" (lửa): (cháy riu riu).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Être couvé (par quelqu'un): Được ai đó chăm sóc, bảo bọc quá mức.
    • Cet enfant est trop couvé par ses grands-parents. (Đứa trẻ này được ông bà chăm sóc nuông chiều quá mức.)
Thành ngữ liên quan
  • Couver une maladie / un rhume: Ủ bệnh / ủ cảm lạnh. (Diễn tả giai đoạn ủ bệnh trước khi phát triệu chứng).
    • Je sens que je couvre quelque chose. (Tôi cảm thấy mình đang bệnh đó.)
ngoại động từ
  1. ấp (trứng)
  2. ấp ủ
    • Couver un projet de vengeance
      ấp ủ kế hoạch trả thù
  3. ủ (bệnh)
    • Couver une maladie
      ủ bệnh
    • couver des yeux
      nhìn trìu mến; nhìn thèm thuồng
    • couver quelqu'un
      săn sóc nuông chiều ai
nội động từ
  1. ấp trứng
    • Une poule qui couve
      ấp trứng
  2. ấp ủ, âm ỉ
    • Feu qui couve
      lửa âm ỉ
    • Complot qui couve
      âm mưu âm ỉ