cánh

Học thuật
Thân thiện
cánh

Con chim sẻ đậu trên cành cây và vỗ đôi cánh nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận của chim, côn trùng dùng để bay: Phần cơ thể giúp một số loài động vật di chuyển trong không trung.
    • Bộ phận của phương tiện bay: Phần nhô ra hai bên thân máy bay, tàu lượn, giúp bay được.
    • Bộ phận xòe ra từ trung tâm: Phần riêng lẻ, thường hình dáng tương tự, tạo nên một tổng thể như hoa, quạt, ngôi sao.
    • Bộ phận có thể mở ra, đóng vào: Một tấm riêng biệt trong một cấu trúc lớn hơn như cửa hoặc tủ.
    • Phần chi trên của con người (từ vai đến cổ tay): Chỉ phần cánh tay, không bao gồm bàn tay.
    • Khoảng đất rộng, bằng phẳng trải dài: Một vùng đất diện tích lớn, thường đồng ruộng hoặc rừng.
    • Nhóm, phe phái trong một tổ chức: Một tập hợp người cùng quan điểm, lập trường chính trị hoặc xã hội trong một nhóm lớn hơn.
    • Nhóm người đặc điểm chung: Một tập hợp người được phân loại dựa trên một đặc điểm nào đó, như giới tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con chim đang xòe cánh. (Chỉ bộ phận để bay của chim.)
    • Chiếc máy bay hạ cánh an toàn. (Chỉ bộ phận của máy bay.)
    • Hoa hồng nhiều cánh. (Chỉ các bộ phận xòe ra của bông hoa.)
    • ấy mở cánh cửa sổ. (Chỉ một phần riêng của cánh cửa.)
    • Anh ấy bị thươngcánh tay. (Chỉ phần chi trên của cơ thể.)
    • Cánh đồng lúa bát ngát. (Chỉ một vùng đất rộng.)
    • Cánh tả của đảng đó rất mạnh.* (Chỉ phe phái chính trị.)
    • Trong cuộc họp, cánh đàn ông ngồi một bên. (Chỉ nhóm người chung đặc điểm giới tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thẳng cánh bay": (thành ngữ) chỉ một không gian rất rộng lớn, thoáng đãng, không vật cản.
    • Cánh đồngđây rộng thẳng cánh bay.
  • "kề vai sát cánh": (thành ngữ) chỉ sự đoàn kết, cùng nhau chia sẻ khó khăn, công việc.
    • Họ đã kề vai sát cánh vượt qua thử thách.
  • "ăn cánh": (khẩu ngữ) chỉ việc thiên vị, ủng hộ cho một phe phái nào đó.
    • Ông giám khảo bị nghi ngờ ăn cánh cho thí sinh số 5.
Biến thể từ gần giống
  • Cánh cam (danh từ): một loài bọ cánh cứng.
  • Cánh cụt (danh từ): tên gọi khác của chim penguin, do đôi cánh của chúng trông như bị cụt.
  • Cánh tả (danh từ): phe cánh chính trị khuynh hướng cấp tiến, cải cách.
  • Cánh hữu (danh từ): phe cánh chính trị khuynh hướng bảo thủ, truyền thống.
  • Cánh hoa (danh từ): một bộ phận của hoa.
  • Cánh quạt (danh từ): bộ phận của chiếc quạt, thường xoay tròn để tạo ra gió.
Từ đồng nghĩa
  • Phe (danh từ): nhóm người cùng chung lập trường, ý kiến. (Đồng nghĩa với nghĩa 7, 8 của "cánh").
  • Phái (danh từ): nhóm người cùng chủ trương, học thuyết. (Đồng nghĩa với nghĩa 7, 8 của "cánh").
  • Vạt (danh từ): mảnh đất dài hẹp. (Gần nghĩa với nghĩa 6 của "cánh").
  • Bản lề (danh từ): bộ phận giúp cánh cửa có thể mở ra đóng vào. (Liên quan đến nghĩa 4 của "cánh").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến. Dưới đây các cụm động từ chứa từ "cánh") - Vỗ cánh: hành động chim, côn trùng đập cánh để bay hoặc giữ thăng bằng. - Đàn chim vỗ cánh bay về phương nam. - Xòe cánh: hành động mở rộng đôi cánh ra. - Con công đang xòe cánh khoe . - Gãy cánh: (nghĩa bóng) chỉ sự thất bại, không thể tiếp tục phát triển được nữa. - Giấc mơ làm giàu của anh ta đã gãy cánh giữa chừng.

Thành ngữ liên quan
  • Chim cánh, vây: ý nói mỗi loài, mỗi người đều phương tiện, khả năng riêng để sinh tồn phát triển.
  • Nhạn lìa đàn, chim lìa cánh: cảnh ngộ cô đơn, lẻ loi, thiếu sự đùm bọc, che chở.
  • Cánh nhạn đầu đàn: chỉ người đứng đầu, dẫn dắt một nhóm, một tổ chức.
cánh

Con chim sẻ đậu trên cành cây và vỗ đôi cánh nhỏ.

  1. dt. 1. Bộ phận trong thân thể chim một số côn trùng, dùng để bay: Chim vỗ cánh thẳng cánh bay. 2. Bộ phận hình như cánh chim, ở một số động cơ bay trên trời: cánh máy bay cánh tàu lượn. 3. Bộ phận xoè ra từ một trung tâmmột số hoa , hoặc một số vật: cánh hoa sao vàng năm cánh cánh quạt. 4. Bộ phận hình tấm mở ra khép vào: cánh cửa cánh tủ. 5. Tay người, trừ phần bàn tay ra: cánh tay kề vai sát cánh. 6. Khoảng đất trải dài, rộng ra: cánh đồng cánh rừng. 7. Các lực lượng đối lập trong một tổ chức: cánh tả cánh hữu ăn cánh. 8. Phe, phái cùng một số đặc điểm chung: cánh đàn ông.