bót

Học thuật
Thân thiện
bót

Một người đàn ông hút thuốc bằng cái bót bằng ngà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồn bót nhỏ, trạm canh gác: Chỉ một đồn binh, trạm gác nhỏ của lính hoặc cảnh sát, thường được dùng trong thời kỳ thực dân.
    • Ống nhỏ để hút thuốc: Một ống nhỏ, thường làm bằng nhựa, xương hoặc ngà voi, dùng để cắm điếu thuốc lá vào khi hút.
    • Bàn chải: (Cách dùng , ít phổ biến) Chỉ một loại bàn chải, như bàn chải đánh răng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (đồn bót):

    • Bọn lính canh gác tại cái bótđầu làng.
    • Ngôi nhà kia trước đây từng một bót cảnh sát thời Pháp.
  • Danh từ (ống hút thuốc):

    • Ông cụ cầm chiếc bót bằng ngà, châm một điếu thuốc lào.
    • Anh ta dùng bót nhựa để hút thuốc cho đỡ nóng tay.
  • Danh từ (bàn chải):

    • Cái bót đánh răng này lông đã mòn hết rồi. (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bót cảnh sát": Đồn cảnh sát nhỏ, trạm canh của cảnh sát.

    • Khu phố này trước kia một bót cảnh sát rất lâu đời.
  • "bót giặc": Đồn bót của quân địch, quân xâm lược (thường dùng trong văn chương, lịch sử).

    • Nghĩa quân đã tập kích hạ gục bót giặc.
  • "bót đánh răng": Cách gọi của bàn chải đánh răng.

    • Trong tủ đồ cổ còn lưu giữ vài chiếc bót đánh răng bằng lông lợn.
Biến thể từ gần giống
  • Bốt (dt): Cách viết/đọc khác của "bót" với nghĩa đồn canh. Đây dạng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.

    • Anh lính đứng gác trước cổng bốt.
  • Đồn (dt): Nơi đóng quân, trạm canh gác, có nghĩa rộng phổ biến hơn "bót".

    • Đồn biên phòng nằm trên đỉnh đồi.
  • Trạm (dt): Điểm dừng, nơi làm việc hoặc canh gác nhỏ.

    • Trạm kiểm soát dịch bệnh được dựng tạm bên đường.
Từ đồng nghĩa
  • Đồn bốt (dt): Từ ghép đồng nghĩa với nghĩa đồn canh.
  • Trạm gác (dt): Nơi canh gác, kiểm soát.
  • Ống điếu (dt): Dụng cụ để hút thuốc lào, thuốc lá.
  • Bàn chải (dt): Dụng cụ lông dùng để chải, quét hoặc làm sạch.
Lưu ý về cách dùng
  • Nghĩa "đồn bót" mang sắc thái lịch sử, thường gắn với thời kỳ thực dân, phong kiến ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại. Ngày nay, "bốt" hoặc "đồn" những từ phổ biến hơn.
  • Nghĩa "ống hút thuốc" của "bót" vẫn còn được một số người cao tuổi sử dụng, đặc biệtvùng nông thôn.
  • Nghĩa "bàn chải" gần như đã lỗi thời không còn được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
bót

Một người đàn ông hút thuốc bằng cái bót bằng ngà.

  1. 1 (poste) dt. đphg Đồn bót nhỏ, trạm canh gác của binh lính hoặc cảnh sát thời thực dân: bót cảnh sát bót giặc.
  2. 2 dt. ống nhỏ thường bằng nhựa, xương hoặc ngà để cắm thuốc lá vào hút: một cái bót bằng ngà.
  3. 3 dt. Bàn chải: bót đánh răng bàn chải đánh răng lấy bót đánhtrước khi giặt.