câu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con ngựa non, ngựa con: Chỉ một con ngựa còn nhỏ tuổi, thường xinh đẹp và non trẻ.
- Chim bồ câu: Là tên gọi tắt của loài chim bồ câu.
- Câu văn, câu nói: Một đơn vị ngôn ngữ hoàn chỉnh, diễn đạt một ý trọn vẹn.
- Dòng thơ: Một đơn vị trong bài thơ, thường được ngắt xuống dòng.
Động từ:
- Bắt cá bằng cần câu: Hành động dùng cần, dây và mồi để bắt cá.
- Lôi kéo, thu hút một cách khéo léo: Dùng thủ đoạn, mưu mẹo để lôi kéo người khác.
- Móc, kéo lên bằng móc: Dùng vật có hình móc để kéo, nhấc vật gì đó lên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trên đồng cỏ có một chú câu đang chạy nhảy. (Trên đồng cỏ có một chú ngựa con đang chạy nhảy.)
- Đàn câu trắng bay lượn trên bầu trời. (Đàn bồ câu trắng bay lượn trên bầu trời.)
- Em hãy đặt một câu với từ "chăm chỉ". (Em hãy đặt một câu văn với từ "chăm chỉ".)
- Bài thơ này có bốn câu. (Bài thơ này có bốn dòng.)
Động từ:
- Ông nội thường ra sông câu cá vào cuối tuần. (Ông nội thường ra sông bắt cá bằng cần câu vào cuối tuần.)
- Cửa hàng dùng nhiều chiêu thức để câu khách. (Cửa hàng dùng nhiều chiêu thức để thu hút khách hàng.)
- Chiếc cần cẩu đang câu container lên tàu. (Chiếc cần cẩu đang móc container lên tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Câu được câu chăng": Nghe hoặc hiểu một cách không đầy đủ, lúc được lúc không.
- Ông ấy nói nhỏ quá, tôi nghe câu được câu chăng. (Ông ấy nói nhỏ quá, tôi nghe lúc được lúc không.)
"Bóng câu qua cửa sổ": Chỉ sự vật, sự việc thoáng qua rất nhanh, phù du.
- Thời thanh xuân như bóng câu qua cửa sổ. (Thời thanh xuân thoáng qua rất nhanh.)
Biến thể và từ liên quan
- Bồ câu (danh từ): Tên đầy đủ của loài chim câu.
- Câu cú (danh từ): Cách thức dùng từ đặt câu, chỉ trình độ diễn đạt bằng ngôn ngữ.
- Bài văn câu cú lủng củng. (Bài văn diễn đạt lủng củng.)
- Câu kéo (động từ): Lôi kéo, thu hút (thường theo nghĩa tiêu cực).
- Câu lạc bộ (danh từ): Tổ chức, nơi sinh hoạt chung của những người có cùng sở thích (từ gốc Hán Việt, "câu" ở đây nghĩa là kết nối).
Từ đồng nghĩa
- Ngựa con (danh từ): Đồng nghĩa với nghĩa "con ngựa non".
- Phrase, sentence (trong tiếng Anh): Tương đương với nghĩa "câu văn".
- Câu cá: Đi câu, câu cá.
- Lôi kéo: Dụ dỗ, quyến rũ.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Câu nhử: Dùng mồi nhử để thu hút, lôi kéo.
- Hắn dùng lời đường mật để câu nhử người khác. (Hắn dùng lời ngon ngọt để lôi kéo người khác.)
- Câu dẫn (ít dùng): Dẫn dắt, lôi kéo bằng lời nói.
- Câu lên: Dùng móc để kéo vật gì đó lên cao.
- Người công nhân câu lên thùng hàng nặng. (Người công nhân móc kéo thùng hàng nặng lên.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Nói chưa hết câu: Ngắt lời khi người khác chưa nói xong.
- Anh ấy hay nói chưa hết câu của người khác. (Anh ấy hay ngắt lời khi người khác chưa nói xong.)
- Câu trước quên câu sau: Nói năng không mạch lạc, trí nhớ kém.
- Cụ già hay câu trước quên câu sau. (Cụ già hay nói câu trước rồi quên câu sau.)
- con ngựa, non trẻ, xinh đẹp