cúng
Định nghĩa
- Động từ:
- Dâng lễ vật lên thần thánh, tổ tiên hoặc linh hồn người đã khuất: Hành động thể hiện sự tôn kính, biết ơn hoặc cầu nguyện theo tín ngưỡng, phong tục truyền thống.
- Đóng góp tiền, của cải cho một tổ chức (thường là tôn giáo): Hành động quyên tặng với mục đích làm việc thiện, việc phúc đức.
- (Khẩu ngữ) Làm mất tiền của một cách vô ích, không thu lại được gì: Dùng để chỉ việc tiêu tốn tiền bạc vào những thứ vô bổ, không mang lại lợi ích.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa tín ngưỡng):
- Mâm ngũ quả được bày biện đẹp mắt để cúng trời đất.
- Động từ (nghĩa đóng góp):
- Cụ già đã cúng một mảnh vườn cho ngôi chùa làng.
- Động từ (nghĩa khẩu ngữ):
- Anh ta cúng hết tiền tiết kiệm vào cờ bạc chỉ trong một đêm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cúng giỗ": Lễ nghi cúng tổ tiên, người đã khuất vào ngày kỵ (ngày mất) của họ.
- Ngày mai là ngày giỗ ông nội, cả nhà đang chuẩn bị để cúng giỗ.
- "Cúng sao giải hạn": Một nghi lễ cầu cúng với mong muốn hóa giải những điều xui xẻo, rủi ro theo quan niệm dân gian.
- Bà cụ đi chùa để cúng sao giải hạn cho đứa cháu.
Biến thể và từ liên quan
- Cúng bái (động từ): Chỉ chung các hành động nghi lễ dâng cúng, thường mang sắc thái trang trọng hoặc có phần mê tín.
- Việc cúng bái cần được thực hiện với lòng thành kính.
- Đồ cúng (danh từ): Những lễ vật được dùng để cúng, như hoa quả, thức ăn, vàng mã.
- Mâm đồ cúng được sắp xếp rất tươm tất.
- Cung cấp (động từ): Cung ứng, đưa cho ai cái cần dùng. (Từ gần âm nhưng khác nghĩa, cần phân biệt).
Từ đồng nghĩa
- Dâng (nghĩa 1): Dâng lên, hiến lên một cách tôn kính.
- Hiến (nghĩa 2): Tự nguyện cho, dâng nộp (thường cho mục đích chung).
- Quyên (nghĩa 2): Cho tiền của để giúp đỡ, ủng hộ.
- Vung phí / Vung tay quá trán (nghĩa 3): Tiêu xài hoang phí, không kiểm soát.
Các cụm từ liên quan
- Cúng cơm: Nghi thức cúng bằng cơm (và thức ăn) cho người đã khuất, thường diễn ra hàng ngày hoặc vào dịp giỗ.
- Sau khi an táng, gia đình thực hiện nghi lễ cúng cơm cho người mất.
- Cúng đất: Lễ cúng thần Thổ địa trước khi khởi công xây dựng nhà cửa.
- Theo phong tục, trước khi đào móng phải làm lễ cúng đất.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Có thờ có thiêng, có kiêng có lành: Thể hiện quan niệm nếu thành tâm thờ cúng, kiêng kỵ thì sẽ được phù hộ, bình an. (Liên quan mật thiết đến hành động cúng).
- Tiền mất tật mang: (Ám chỉ nghĩa 3 của cúng) Mất tiền mà vẫn mang họa vào thân.
-
đg. 1 Dâng lễ vật lên thần thánh hoặc linh hồn người chết, theo tín ngưỡng hoặc theo phong tục cổ truyền. Cúng ông bà, tổ tiên. Mâm cơm cúng. 2 Đóng góp tiền của cho một tổ chức, thường là tôn giáo, để làm việc nghĩa, việc phúc đức. Cúng ruộng cho nhà chùa. 3 (kng.). Làm mất tiền của vào tay người khác một cách vô ích. Có bao nhiêu tiền cúng hết vào sòng bạc.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "cúng"
Từ có nhắc đến "cúng"
Proverbs and Idioms