cóng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ đựng bằng sành: Một loại đồ vật, thường có hình trụ, miệng rộng, thân hơi phình ra và đáy lồi, dùng để đựng các vật phẩm như chè, thực phẩm khô. Nó thường có nắp đậy kín.
Tính từ:
- Tê cứng vì lạnh: Trạng thái của cơ thể hoặc bộ phận cơ thể (như tay, chân) bị mất cảm giác, cứng đờ và khó cử động do nhiệt độ quá thấp.
- Rất lạnh: Cảm giác lạnh đến mức khó chịu, gây tê buốt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bà ngoại cất trà trong một chiếc cóng sành rất đẹp. (Bà ngoại cất trà trong một chiếc cóng sành rất đẹp.)
- Những chiếc cóng này thường được dùng để đựng các loại hạt khô. (Những chiếc cóng này thường được dùng để đựng các loại hạt khô.)
Tính từ:
- Trời đông Bắc Bộ, ra đường một lúc là tay chân đã *cóng hết.* (Trời đông Bắc Bộ, ra đường một lúc là tay chân đã cóng hết.)
- Nước suối trên núi *cóng đến nỗi không thể chạm tay vào lâu được.* (Nước suối trên núi cóng đến nỗi không thể chạm tay vào lâu được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cóng cứng": Nhấn mạnh trạng thái tê cóng và đông cứng hoàn toàn.
- Sau hai tiếng đứng ngoài trời tuyết, đôi chân tôi *cóng cứng, không bước nổi.* (Sau hai tiếng đứng ngoài trời tuyết, đôi chân tôi cóng cứng, không bước nổi.)
"rét cóng": Cụm từ diễn tả cảm giác lạnh đến mức tê liệt.
- Đêm ấy trời *rét cóng, ai cũng co ro trong chăn.* (Đêm ấy trời rét cóng, ai cũng co ro trong chăn.)
Biến thể và từ gần giống
Cóng cẳng (tính từ, khẩu ngữ): Chân bị tê cóng, đau buốt vì lạnh.
- Đi giày ướt cả buổi, tối về *cóng cẳng.* (Đi giày ướt cả buổi, tối về cóng cẳng.)
Tê cóng (tính từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh cảm giác tê và mất cảm giác.
- Gió bấc thổi làm mặt *tê cóng.* (Gió bấc thổi làm mặt tê cóng.)
Từ đồng nghĩa
- Tê buốt (tính từ): Cảm giác vừa tê vừa đau nhói vì lạnh.
- Giá lạnh (tính từ): Rất lạnh (thường nói về thời tiết).
- Lọ (danh từ): Đồ đựng bằng thủy tinh hoặc gốm, thường cao và miệng nhỏ hơn .
Từ trái nghĩa
- Ấm áp (tính từ): Có nhiệt độ dễ chịu, ấm.
- Linh hoạt (tính từ): Cử động dễ dàng, không bị cứng.
Thành ngữ liên quan
- Lạnh cóng người: Cảm giác sợ hãi hoặc kinh ngạc đến mức toàn thân như bị đóng băng.
- Nghe tin dữ, cô ấy lạnh cóng người. (Nghe tin dữ, cô ấy lạnh cóng người.)
- 1 d. Đồ đựng bằng sành hình trụ, miệng rộng, có nắp đậy, thân hơi phình, đáy lồi.
- 2 t. Tê cứng vì rét. Rét quá, cóng cả tay, không viết được.