dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

cúng

Words Mentioning "cúng"

đài
A-la-hán
ả Lý
ả Lý
ấm cúng
đào
cảnh
chạp
chay
cỗ
cô hồn
cúng
Gấu Vũ Uyên
gia lễ
giấy tiền
giỗ giúi
giỗ hậu
giới đàn
Hầu Loan phụng
hèm
hóa
hội chùa
hương
hương hỏa
hương hoa
hương khói
hương vòng
Hữu tam bất hiếu
điện lệ
kem
kinh
kỳ yên
làm cỗ
lạnh lẽo
lễ bái
lễ bộ
Lê Lai
lễ đường
lễ vật
lùng tùng
mã
mâm bồng
mo
mụ
ngũ cúng
ngũ cúng
nhà trên
oản
ông từ
phẩm
pháp bảo
quảy đơm
sớ
tế
tế lễ
tên cúng cơm
tên hèm
tết
tế tự
thầy chùa
thầy cúng
thầy mo
thếp
thiết vị
thiêu hương
thờ
thờ cúng
thừa tự
thường tân
tiên thường
tiu
tổ ấm
tôn nghiêm
tổ tiên
trai giới
tự điền
u hồn
vàng
yểm
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...