cụt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu hẳn một phần ở đầu, ở ngọn, hoặc bị mất một đoạn: Chỉ trạng thái của một vật bị ngắn đi, không còn nguyên vẹn chiều dài ban đầu, thường do bị cắt, gãy, hoặc mất đi.
- Bị tắc, không thông ra được, không có lối thoát: Dùng để chỉ con đường, ngõ hẻm, hoặc tình huống không có đường đi tiếp, dẫn đến bế tắc.
- Bị mất đi phần lớn, không còn nguyên vẹn như ban đầu (thường dùng trong kinh tế, tài chính): Chỉ việc bị hao hụt, thất thoát một lượng lớn, làm cho cái ban đầu không còn đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cây bút chì này bị cụt mất một nửa rồi. (Chiếc bút chì này đã bị gãy mất một nửa.)
- Con phố này là phố cụt, không đi xuyên qua được. (Con đường này là đường cụt, không thể đi xuyên qua.)
- Sau vụ đầu tư thất bại, ông ấy gần như bị cụt vốn. (Sau vụ đầu tư thất bại, ông ấy gần như bị mất hết vốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị cụt hứng": bị mất hứng thú đột ngột, cảm thấy chán nản không muốn tiếp tục.
- Câu chuyện cười của anh ấy không hay, làm mọi người bị cụt hứng. (Câu chuyện cười của anh ấy không hay, làm mọi người mất hứng.)
"cụt lời": không biết nói gì thêm, đột ngột ngừng nói vì hết ý hoặc bối rối.
- Bị chất vấn bất ngờ, diễn giả cụt lời một lúc. (Bị chất vấn bất ngờ, diễn giả đột ngột không nói được gì một lúc.)
Biến thể và từ gần giống
Cụt ngủn (tính từ): rất ngắn, cụt đến mức trông lùn tịt (thường dùng với sắc thái hài hước hoặc miêu tả).
- Cái đuôi cụt ngủn của chú chó con trông rất ngộ. (Cái đuôi ngắn cũn của chú chó con trông rất ngộ.)
Cụt tay, cụt chân (cụm danh từ): chỉ tình trạng bị mất một phần hoặc toàn bộ chi.
- Người thương binh ấy bị cụt chân trong chiến tranh. (Người thương binh ấy bị mất chân trong chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Cùn: mòn, không còn sắc nhọn (thường cho vật sắc); đôi khi dùng thay cho "cụt" trong ngữ cảnh mất đi sức mạnh, ý tưởng.
- Ngắn: có chiều dài nhỏ hơn bình thường (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết do bị mất đi).
- Tắc: bị nghẽn, không thông (thường dùng cho đường ống, lối đi; gần nghĩa với "cụt" trong nghĩa đường cụt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Làm cụt (động từ + tính từ): khiến cho ai/cái gì trở nên cụt, bị mất đi một phần.
- Câu nói gay gắt của cô ấy đã làm cụt ý chí phản biện của tôi. (Câu nói gay gắt của cô ấy đã làm tôi mất hết ý chí phản biện.)
Thành ngữ liên quan
Đường cùng ngõ cụt: tình thế bế tắc, không còn lối thoát.
- Công ty đang ở vào thế đường cùng ngõ cụt, có nguy cơ phá sản. (Công ty đang ở vào thế bế tắc, có nguy cơ phá sản.)
Cụt đầu cụt đuôi: thiếu phần đầu, thiếu phần cuối; chỉ sự việc, câu chuyện không trọn vẹn, không rõ ràng.
- Anh ta kể câu chuyện cụt đầu cụt đuôi, chẳng ai hiểu gì cả. (Anh ta kể câu chuyện không đầu không đuôi, chẳng ai hiểu gì cả.)
- tt. 1. Thiếu hẳn một phía đầu mút: cây tre cụt ngọn.2. Bị tắc, không thông ra được: phố cụt đường cụt vào ngõ cụt. 3. Bị mất phần lớn, không còn nguyên như ban đầu: bị cụt vốn.