cấy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cắm cây non xuống đất ở chỗ khác cho tiếp tục sinh trưởng: Hành động di chuyển cây con từ nơi ươm mầm (như vườn ươm, mạ) sang một vị trí đất mới để cây tiếp tục phát triển.
- Trồng lúa, làm ruộng: Chỉ công việc canh tác lúa nước, thường bao gồm cả việc cấy mạ.
- Nuôi vi sinh vật trong môi trường thích hợp để nghiên cứu: Tạo điều kiện cho vi khuẩn, nấm... phát triển trong môi trường dinh dưỡng nhân tạo nhằm mục đích nghiên cứu, xét nghiệm.
- Ghép tế bào, mô vào cơ thể để phòng hoặc chữa bệnh: Đưa các tế bào, mô sống (của chính người bệnh hoặc từ người khác) vào một vị trí trong cơ thể.
- Nuôi mô thực vật trong ống nghiệm để tạo ra một cây mới: Phương pháp nhân giống cây trồng bằng cách nuôi các tế bào hoặc mô thực vật trong điều kiện vô trùng.
Ví dụ sử dụng
- Cắm cây non:
- Nông dân đang cấy lúa trên cánh đồng.
- Sau khi gieo hạt, khi cây con cứng cáp thì mới đem đi cấy.
- Trồng lúa, làm ruộng:
- Gia đình anh ấy sống bằng nghề cấy.
- Mùa cấy bắt đầu khi có đủ nước.
- Nuôi vi sinh vật:
- Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đang cấy vi khuẩn vào đĩa petri.
- Kết quả cấy dịch họng cho thấy có vi khuẩn.
- Ghép tế bào, mô:
- Bác sĩ đề nghị cấy tóc để khắc phục tình trạng hói.
- Kỹ thuật cấy phôi đã giúp nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn.
- Nuôi mô thực vật:
- Phương pháp cấy mô giúp nhân nhanh giống cây trồng sạch bệnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cấy ghép": Thường dùng trong y học để chỉ việc ghép các bộ phận, mô từ người này sang người khác hoặc từ vị trí này sang vị trí khác trên cùng cơ thể. Từ này là một từ ghép, không phải là nghĩa đơn lẻ của "cấy".
- Ca cấy ghép thận đã thành công tốt đẹp.
- "Cấy chỉ": Một kỹ thuật trong y học cổ truyền, chỉ việc đưa một đoạn chỉ catgut vào huyệt vị dưới da để kích thích lâu dài.
- Ông ấy đang điều trị đau lưng bằng phương pháp cấy chỉ.
Biến thể và từ gần giống
- Cấy cày (thành ngữ): Chỉ công việc đồng áng, làm ruộng nói chung.
- Cấy mô (danh từ): Chỉ phương pháp hoặc quy trình nhân giống thực vật trong phòng thí nghiệm.
- Ghép: Có nghĩa tương đồng với "cấy" trong lĩnh vực y học (ghép tạng, ghép da) và nông nghiệp (ghép cây).
- Trồng: Chỉ chung việc gieo trồng cây, nhưng "cấy" nhấn mạnh vào việc di chuyển cây con từ nơi này sang nơi khác.
- Gieo: Hành động rắc hạt xuống đất để nảy mầm, là công đoạn trước khi "cấy".
Từ đồng nghĩa
- Động từ:
- Di thực (dùng trong nông nghiệp, lâm nghiệp): Chuyển cây trồng đến vùng đất mới.
- Cấy truyền (dùng trong vi sinh): Chuyển vi sinh vật từ môi trường cũ sang môi trường mới.
- Implant (từ mượn, dùng trong y học): Cấy ghép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cấy vào: Hành động đưa, ghép một thứ gì đó vào một môi trường hoặc vị trí mới.
- Họ cấy gen kháng bệnh vào cây trồng.
- Cấy lên: Thường dùng trong nông nghiệp, chỉ việc cấy cây lên luống, trên đồng.
- Sáng nay, bà con đã cấy xong mạ lên toàn bộ thửa ruộng.
Thành ngữ liên quan
- Có cấy có trông, có trồng có ăn: Nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa lao động (cấy, trồng, chăm sóc - "trông") và kết quả ("ăn"). Có bỏ công sức thì mới có thu hoạch.
- Cấy cày vất vả: Miêu tả sự cực nhọc, vất vả của nghề nông.
- đg. 1 Cắm cây non xuống đất ở chỗ khác cho tiếp tục sinh trưởng. Cấy lúa. Cấy rau. Có cấy có trông, có trồng có ăn (tng.). 2 Trồng lúa, làm ruộng. Cấy rẽ ruộng địa chủ. Ruộng cấy hai vụ. 3 (chm.). Nuôi vi sinh vật trong môi trường thích hợp để nghiên cứu. Cấy vi trùng lao. 4 (chm.). Ghép tế bào mô vào cơ thể để phòng hoặc chữa bệnh. Cấy răng. 5 (chm.). Nuôi mô thực vật trong ống nghiệm để tạo ra một cây mới. Phương pháp cấy mô.