cấy

verb
  1. To transplant
    • cấy lúa
      to transplant rice seedlings
    • cấy rau
      to transplant vegetable seedlings
  2. To grow rice, to farm
    • ruộng cấy hai vụ
      a field grown with two rice crops a year
  3. To culture, to grow (a culture)
    • cấy vi trùng lao
      to grow Koch bacilli in a medium, to grow a culture of Koch bacilli
    • To graft, to implant (living tissuẹ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cấy
Người nông dân đang cấy lúa trên cánh đồng.