cụp

verb
  1. To close; to hang loose; to lower

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cụp"

Từ có nhắc đến "cụp"

cụp
Cô ấy cụp chiếc ô lại khi trời tạnh mưa.