dégager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chuộc về, chuộc lại: Hành động lấy lại một vật đã cầm cố bằng cách trả tiền.
- Rút ra, tháo ra, gỡ ra: Làm cho một vật hoặc một bộ phận thoát ra khỏi nơi bị mắc kẹt, vướng víu.
- Giải tỏa, giải vây: Làm cho thoát khỏi tình trạng bị bao vây, bị áp lực hoặc bị cô lập.
- Dọn quang, khai thông: Làm cho một không gian trở nên thông thoáng, không bị cản trở.
- Tỏa ra: Phát ra, lan tỏa ra (thường dùng cho mùi hương, hơi nóng, cảm giác).
- (Thể thao) Đưa bóng ra xa: Trong các môn thể thao, hành động đưa bóng ra xa khung thành hoặc khu vực nguy hiểm.
- (Nghĩa bóng) Rút ra, nêu bật: Làm cho một ý tưởng, một điểm quan trọng trở nên rõ ràng và nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã chuộc chiếc nhẫn từ tiệm cầm đồ về.)
- (Hãy rút chân của anh ra từ dưới tảng đá kia!)
- (Lính cứu hỏa đã giải cứu các nạn nhân ra khỏi vụ tai nạn.)
- (Để thông gió, cần phải dọn quang khung cửa sổ.)
- (Món súp này tỏa ra mùi thơm ngon.)
- (Thủ môn đã đưa bóng ra xa khỏi vòng cấm địa.)
- (Giáo viên đã rút ra những ý chính của văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se dégager" (Tự động từ):
- Thoát ra, tự giải phóng: Il a réussi à se dégager de la foule. (Anh ấy đã thành công thoát ra khỏi đám đông.)
- Trở nên quang đãng, sáng sủa (về thời tiết): Le ciel se dégage. (Bầu trời trở nên quang đãng.)
- Trở nên rõ ràng, hiện ra: Une solution se dégage de nos discussions. (Một giải pháp đang hiện ra từ cuộc thảo luận của chúng tôi.)
- "Dégager une impression": Tạo ra, để lại một ấn tượng.
- Son attitude dégage une impression de confiance. (Thái độ của anh ta tạo ra một ấn tượng về sự tự tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégagement (Danh từ):
- Sự giải tỏa, sự khai thông. Le dégagement des routes après la tempête. (Việc khai thông các con đường sau cơn bão.)
- Khoảng trống, không gian trống. Laisser un dégagement autour du bâtiment. (Để lại một khoảng trống xung quanh tòa nhà.)
- (Thể thao) Cú đưa bóng ra xa.
- Dégagé (Tính từ):
- Thoải mái, không bị gò bó. Une tenue dégagée. (Một bộ trang phục thoải mái.)
- Thông thoáng, quang đãng. Un horizon dégagé. (Một đường chân trời thông thoáng.)
Từ đồng nghĩa
- Libérer: Giải phóng, thả ra.
- Extraire: Rút ra, lấy ra.
- Désencombrer: Dọn dẹp cho thông thoáng.
- Émaner: Tỏa ra, phát ra (thường dùng trừu tượng hơn).
- Faire ressortir: Làm nổi bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dégager de (+ nom): Thoát ra khỏi (cái gì), giải phóng khỏi (cái gì).
- Dégager une pièce de ses meubles. (Dọn dẹp đồ đạc ra khỏi một căn phòng.)
- Dégager quelqu'un de (+ nom): Giải thoát ai khỏi (nghĩa vụ, lời hứa...).
- Je vous dégage de votre parole. (Tôi xin giải lời hứa cho ông.)
Thành ngữ liên quan
- "Dégager le plancher" (thân mật): Rời đi, "cuốn xéo".
- Allez, dégagez le plancher, on a du travail ! (Nào, đi chỗ khác đi, chúng tôi có việc phải làm!)
- "Une odeur qui se dégage": Một mùi tỏa ra.
- Une délicieuse odeur de pain qui se dégage de la boulangerie. (Một mùi bánh mì thơm ngon tỏa ra từ tiệm bánh.)
ngoại động từ
- chuộc về, chuộc.
- Dégager sa montre du mont-de-piétéchuộc đồng hồ ở hiệu cầm đồ về.
- rút ra, tháo ra, gỡ ra, giải tỏa, giải.
- Dégager sa mainrút tay ra.
- Dégager un blessé des décombresmoi người bị thương ra khỏi đống gạch đổ nát.
- Dégager une troupe encercléegiải tỏa một đội quân bị bao vây.
- Dégager sa responsabilitérút trách nhiệm, giũ trách nhiệm.
- Dégager quelqu'un de sa promessegiải lời hứa cho ai.
- dọn quang, khai thông.
- Dégager un passagekhai thông một lối đi.
- tỏa ra.
- Fleur qui dégage un parfum délicieuxhoa tỏ mùi thơm dịu.
- (thể dục thể thao) đưa (nghĩa bóng) ra thật xa.
- (nghĩa bóng) rút ra, nêu bật.
- Dégager l'idée essentiellerút ra ý chính.