délire

Học thuật
Thân thiện
délire

Une personne âgée est alitée et semble confuse, en proie au délire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Sự mê sảng, sự hoang tưởng: Trạng thái tinh thần rối loạn nghiêm trọng, thường do bệnh tật hoặc sốt cao gây ra, khiến người bệnh những suy nghĩ nhận thức sai lệch về thực tại.
    • (Nghĩa bóng) Sự cuồng nhiệt, sự phấn khích đến mất kiểm soát: Trạng thái phấn khích, nhiệt tình hoặc say mê cực độ, vượt ra ngoài mức bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Y học):

    • Le patient fiévreux était en plein délire. (Bệnh nhân sốt cao đang trong cơn mê sảng.)
    • Le délire est un symptôme de certaines infections graves. (Chứng mê sảngmột triệu chứng của một số bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):

    • Les supporters étaient en délire après le but de la victoire. (Các cổ động viên đã cuồng nhiệt sau bàn thắng quyết định.)
    • Ses idées sont un pur délire. (Ý tưởng của anh ta đúngsự điên rồ thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en délire": ở trong trạng thái mê sảng (y học) hoặc cuồng nhiệt, phấn khích tột độ (nghĩa bóng).

    • La foule était en délire pendant le concert. (Đám đông đã cuồng nhiệt trong suốt buổi hòa nhạc.)
  • "Pousser des cris de délire": hét lên trong cơn cuồng nhiệt.

    • Les fans poussaient des cris de délire à la vue de leur idole. (Các fan hét lên trong cơn cuồng nhiệt khi nhìn thấy thần tượng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Délirant, délirante (tính từ): (thuộc về) mê sảng, hoang tưởng; (nghĩa bóng) điên rồ, phi lý đến khó tin.

    • Une fièvre délirante. (Cơn sốt gây mê sảng.)
    • Une idée délirante. (Một ý tưởng điên rồ.)
  • Délirer (động từ): bị mê sảng, nói nhảm; (nghĩa bóng) nói những điều điên rồ, phi lý.

    • Il délire à cause de la forte fièvre. (Anh ấy nói nhảm cơn sốt cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Y học: Agressivité (tính hung hăng), confusion (sự lú lẫn), égarement (sự lạc lối, mê muội).
  • Nghĩa bóng: Exaltation (sự phấn chấn cao độ), frénésie (sự cuồng loạn), folie (sự điên rồ), enthousiasme débordant (sự nhiệt tình tràn trề).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Délire de persécution: Hoang tưởng bị hại.

    • Il souffre d'un délire de persécution. (Anh ta mắc chứng hoang tưởng bị hại.)
  • Délire mystique: Hoang tưởng thần bí.

    • Son délire mystique l'isolait du monde réel. (Chứng hoang tưởng thần bí của ông ta đã tách biệt ông với thế giới thực.)
Thành ngữ liên quan
  • Tomber dans le délire: Rơi vào trạng thái mê sảng/cuồng nhiệt.

    • L'assemblée est tombée dans le délire à l'annonce de la bonne nouvelle. (Hội nghị đã rơi vào trạng thái cuồng nhiệt khi tin tốt được thông báo.)
  • C'est du délire !: (Thông tục) Thật là điên rồ / tuyệt vời đến khó tin! (Tùy ngữ cảnh có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc tích cực).

    • Ils ont gagné au loto ? C'est du délire ! (Họ trúng số à? Thật không thể tin nổi!)
délire

Une personne âgée est alitée et semble confuse, en proie au délire.

  1. (y học) sự hoang tưởng; sự mê sảng
    • Délire de jalousie
      hoang tưởng ghen tuông
    • Délire onirique
      mê sảng chiêm bao
  2. (nghĩa bóng) sự điên loạn, sự cuồng nhiệt
    • Foule en délire
      đám đông cuồng nhiệt

Từ trái nghĩa

Từ chứa "délire"