dénudé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trần, trơ trụi, không có lớp phủ: Dùng để mô tả một thứ gì đó đã bị lộ ra, bị tước đi lớp che phủ bên ngoài, thường là lớp đất, thảm thực vật, hoặc tóc.
- Hói (khi nói về đầu): Đặc biệt dùng để mô tả cái đầu không có tóc, bị lộ da đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La colline est dénudée après l'incendie. (Ngọn đồi trơ trụi sau vụ cháy.)
- En hiver, les arbres sont dénudés. (Vào mùa đông, những cái cây trụi lá.)
- Il a un crâne dénudé. (Anh ấy có một cái đầu hói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un paysage dénudé": một phong cảnh trơ trụi, hoang vu.
- Le vent a sculpté un paysage dénudé. (Gió đã tạc nên một phong cảnh trơ trụi.)
"une vérité dénudée": một sự thật trần trụi, không che giấu (nghĩa ẩn dụ).
- Il a exposé la vérité dénudée de l'affaire. (Anh ta đã phơi bày sự thật trần trụi của vụ việc.)
Biến thể và từ gần giống
Dénuder (động từ): làm trơ ra, lột trần.
- L'érosion a dénudé la roche. (Sự xói mòn đã làm lộ ra lớp đá.)
Dénudation (danh từ): sự làm trơ trụi, sự lộ ra.
- La dénudation du sol est un problème écologique. (Việc đất bị trơ trụi là một vấn đề sinh thái.)
Từ đồng nghĩa
- Nu (trần truồng) - thường dùng cho người.
- Dépouillé (trơ trụi, bị tước đi).
- Pelé (trọc, hói) - thân mật hơn khi nói về đầu.
Từ trái nghĩa
- Couvert (được che phủ).
- Vêtu (được mặc quần áo).
- Chevelu (có tóc, nhiều tóc).