tente

Học thuật
Thân thiện
tente

Une famille installe une tente dans un pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lều: Một cấu trúc tạm thời được làm từ vải hoặc vật liệu tương tự, được căng ra cố định bởi các cọc dây, dùng để che nắng, mưa hoặc làm chỗ ở ngoài trời.
    • (Trong giải phẫu học) Lều: Cấu trúc mô hình lều, ví dụ như trong não.
    • (Trong môn bắn súng) Lưỡi đánh chim: Bộ phận trên súng.
    • (Trong ngư nghiệp) Sự chăng lưới, cách chăng lưới; đăng (để dồn ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ils ont monté la tente au bord du lac. (Họ đã dựng lều bên bờ hồ.)
    • La tente du cervelet est une structure anatomique. (Lều tiểu nãomột cấu trúc giải phẫu.)
    • Les pêcheurs ont installé une tente pour capturer les poissons. (Những người đánh cá đã đặt một đăng để bắt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se retirer sous sa tente": (nghĩa bóng) rút lui, không tham gia hoạt động nữa (xuất phát từ hình ảnh Achilles trong thần thoại Hy Lạp rút về lều của mình).
    • Après la dispute, il s'est retiré sous sa tente et a refusé de parler à qui que ce soit. (Sau cuộc tranh cãi, anh ta rút lui từ chối nói chuyện với bất kỳ ai.)
Biến thể từ liên quan
  • Tenter (động từ): dựng lều, cắm trại; dụ dỗ, cám dỗ.
    • Ils vont tenter dans la forêt ce weekend. (Họ sẽ cắm trại trong rừng vào cuối tuần này.)
  • Tentant, -e (tính từ): hấp dẫn, sức cám dỗ.
    • Une offre tentante. (Một lời đề nghị hấp dẫn.)
  • Tentation (danh từ giống cái): sự cám dỗ.
  • Tente-parapluie (danh từ giống cái): lều (một loại lều đặc biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Abri (nam): nơi trú ẩn, chỗ che.
  • Marabout (nam): lều lớn (kiểu Bắc Phi).
  • Tipi (nam): lều hình nón của thổ dân châu Mỹ.
Thành ngữ liên quan
  • "Dresser/planter sa tente": dựng lều, định cư tạm thờimột nơi nào đó.
    • Ils ont dressé leur tente ici pour tout l'été. (Họ đã dựng lềuđây cho cả mùa hè.)
  • "Vivre sous la tente": sống trong lều, cuộc sống du mục hoặc cắm trại dài ngày.
tente

Une famille installe une tente dans un pré.

danh từ giống cái
  1. lều
    • Tente de camping
      lều cắm trại
    • Tente du cervelet
      (giải phẫu) học lều tiểu não
  2. (băn bắn) lưỡi đánh chim
  3. (ngư nghiệp) sự chăng lưới, cách chăng lưới; đăng (để dồn )
    • se retirer sous sa tente
      rút lui không tham gia hoạt động nữa