dénuder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lột trần, để hở, làm lộ ra: Hành động làm cho một thứ đó (thườngmột bộ phận cơ thể hoặc một vật thể) không còn được che phủ, bảo vệ hoặc bị lột bỏ lớp bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le vent violent a dénudé les racines de l'arbre. (Gió mạnh đã làm lộ ra bộ rễ của cây.)
    • Cette robe dénude complètement les épaules. (Chiếc váy này để hở hoàn toàn đôi vai.)
    • Pour réparer le fil électrique, il faut d'abord le dénuder. (Để sửa chữa dây điện, trước tiên phải bóc lớp vỏ cách điện của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dénuder une vérité": Làm lộ ra, phơi bày một sự thật.
    • L'enquête a dénudé la vérité sur cette affaire. (Cuộc điều tra đã phơi bày sự thật về vụ việc này.)
  • "Dénuder un paysage": Làm cho một cảnh quan trở nên trơ trụi, không còn cây cối (thường do tác động của tự nhiên hoặc con người).
    • La déforestation a dénudé les collines. (Nạn phá rừng đã làm trơ trụi những ngọn đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dénudation (danh từ giống cái): Sự lột trần, sự làm lộ ra; (địa chất) sự bóc mòn.
  • Dénudé, dénudée (tính từ): Trần trụi, để hở, không được che phủ.
    • Un dos dénudé. (Một cái lưng trần.)
    • Une terre dénudée. (Một vùng đất trơ trụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Découvrir: Làm lộ ra, phát hiện ra.
  • Mettre à nu: Phơi bày, để lộ ra.
  • Dépouiller: Lột da, tước bỏ (nghĩa rộng).
  • Décaper: Cạo, làm sạch lớp bên ngoài (trong kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Couvrir: Che phủ, đậy lại.
  • Vêtir: Mặc quần áo cho.
  • Protéger: Bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "dénuder". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dénuder".)

ngoại động từ
  1. lột trần, để hở
    • Dénuder quelqu'un
      lột trần ai
    • Denuder un câble sous caoutchouc
      bóc lớp cao su bọc dây cáp
    • Une robe qui dénude le dos
      áo để hở lưng