dépiler

ngoại động từ
  1. làm rụng lông, làm rụng tóc
  2. cạo lông (da, để thuộc)
  3. (ngành mỏ) dỡ trụ chống
  4. (kỹ thuật) dỡ chồng (gỗ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

dépiler
Le coiffeur utilise une cire chaude pour dépiler la peau.