dọi

  1. Plumb
    • Dây dọi
      A plumb-line.
  2. (địa phương) Hurl violenty (a hard thing again anothe)
    • Dọi đồng xu xuống sàn gạch
      Tu hurl violently a coin on the brick floor

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dọi"

dọi
Thợ xây dùng dọi để kiểm tra độ thẳng của bức tường.