dib
/dæp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nảy lên (của quả bóng): "dib" có thể chỉ hành động hoặc hiện tượng một quả bóng nảy lên một cách nhẹ nhàng hoặc ngắn.
Nội động từ:
- Câu nhắp (thả mồi xấp xấp trên mặt nước): Trong câu cá, "dib" chỉ hành động thả mồi câu một cách nhẹ nhàng, khiến nó chạm vào mặt nước liên tục để thu hút cá.
- Nảy lên (quả bóng): Chỉ hành động một quả bóng nảy lên một cách nhẹ.
- Hụp nhẹ (chim): Mô tả hành động của một con chim chạm mỏ hoặc đầu vào nước một cách nhanh và nhẹ.
Ngoại động từ:
- Làm nảy lên (quả bóng): Chỉ hành động khiến cho một quả bóng nảy lên một cách có chủ ý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ball gave a small dib before coming to a stop. (Quả bóng nảy lên một cái nhỏ trước khi dừng hẳn.)
Nội động từ:
- The fisherman dibbed his bait near the lily pads. (Người câu cá thả mồi câu nhắp gần những đám bèo.)
- The tennis ball dibbed just over the net. (Quả bóng tennis nảy lên ngay phía trên lưới.)
- The duck dibbed for food in the pond. (Con vịt hụp nhẹ tìm thức ăn trong ao.)
Ngoại động từ:
- He dibbed the basketball with one hand. (Anh ấy làm nảy quả bóng rổ bằng một tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dib in": (cũ) tham gia vào, xen vào (một cuộc trò chuyện, hoạt động).
- He always dibs in with his opinion. (Anh ta luôn xen vào với ý kiến của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Dibble (động từ): Trồng cây bằng cách dùng dụng cụ tạo lỗ nhỏ; cũng có thể có nghĩa tương tự "dib" (làm nảy bóng, thả mồi câu nhẹ).
Từ đồng nghĩa
- Bounce (động từ): nảy lên (đối với bóng).
- Dap (động từ): thả mồi câu nhẹ trên mặt nước (cách viết khác của "dib").
- Peck (động từ): mổ, chạm nhẹ (đối với chim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dib in: (xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
Thành ngữ liên quan
nội động từ+ Cách viết khác : (dib)
- câu nhắp (thả mồi xấp xấp trên mặt nước)
- nảy lên (quả bóng)
- hụp nhẹ (chim)
ngoại động từ
- làm nảy lên (quả bóng)