dap

/dæp/
Học thuật
Thân thiện
dap

A basketball player watches the ball dap on the court.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nảy lên (của quả bóng): "dap" có thể chỉ hành động hoặc hiện tượng một quả bóng nảy lên một cách nhẹ nhàng, thường trên mặt nước hoặc một bề mặt.
  2. Nội động từ:

    • Nảy lên (quả bóng): Chỉ hành động quả bóng nảy lên một cách nhẹ nhàng.
    • Câu nhắp (thả mồi xấp xấp trên mặt nước): Trong câu , "dap" chỉ kỹ thuật thả mồi câu một cách nhẹ nhàng, liên tục trên mặt nước để thu hút .
    • Hụp nhẹ (chim): Chỉ hành động chim hạ thấp xuống chạm nhẹ vào mặt nước rồi bay lên.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm nảy lên (quả bóng): Chỉ hành động khiến cho một quả bóng nảy lên một cách nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The gentle dap of the ball on the pond's surface created ripples. (Sự nảy lên nhẹ nhàng của quả bóng trên mặt ao tạo ra những gợn sóng.)
  • Nội động từ:

    • The angler knows how to dap to attract the fish. (Người câu biết cách câu nhắp để thu hút .)
    • The swallow dapped on the lake to drink. (Con chim nhạn hụp nhẹ xuống hồ để uống nước.)
    • The ball dapped on the water before sinking. (Quả bóng nảy lên trên mặt nước trước khi chìm xuống.)
  • Ngoại động từ:

    • He dapped the ball lightly with his fingertips. (Anh ấy làm quả bóng nảy lên nhẹ nhàng bằng đầu ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dap a fly": (trong câu ) sử dụng kỹ thuật câu nhắp với một con ruồi giả làm mồi.
    • He prefers to dap a fly in the early morning. (Anh ấy thích câu nhắp bằng ruồi giả vào sáng sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dib (nội động từ): Cách viết khác của "dap" với nghĩa câu nhắp hoặc nảy lên nhẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Bounce (v): nảy lên (nghĩa rộng hơn, thường mạnh hơn).
  • Dab (v): chấm nhẹ, vỗ nhẹ (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
dap

A basketball player watches the ball dap on the court.

danh từ
  1. sự nảy lên (quả bóng)
nội động từ+ Cách viết khác : (dib)
  1. câu nhắp (thả mồi xấp xấp trên mặt nước)
  2. nảy lên (quả bóng)
  3. hụp nhẹ (chim)
ngoại động từ
  1. làm nảy lên (quả bóng)