dactyle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cỏ ngón: Một loại cây thuộc họ Hòa thảo, thường mọc thành cụm, có hoa nhỏ.
- (Thơ ca, từ cũ nghĩa cũ) Đăctin: Một nhịp thơ trong thơ Hy Lạp và Latinh cổ đại, gồm một âm tiết dài theo sau là hai âm tiết ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dactyle est une graminée fourragère. (Cỏ ngón là một loại cỏ làm thức ăn gia súc.)
- Le pied métrique utilisé dans ce poème épique est le dactyle. (Nhịp thơ được sử dụng trong bài thơ sử thi này là đăctin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dactyle" trong phân tích thơ ca: Thuật ngữ chuyên môn để chỉ một hình thức nhịp điệu cơ bản.
- Le vers hexamètre dactylique est composé de six dactyles. (Câu thơ lục ngôn đăctin được cấu thành từ sáu đăctin.)
Biến thể và từ gần giống
- Dactylique (adj): Thuộc về đăctin, có nhịp đăctin.
- Un rythme dactylique. (Một nhịp điệu đăctin.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa thực vật học): Có thể gọi tên khoa học .
- (Cho nghĩa thơ ca): Nhịp thơ (pied métrique) - từ chung hơn.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cỏ ngón
- (thơ ca, từ cũ nghĩa cũ) đăctin