dactyle

Học thuật
Thân thiện
dactyle

Le dactyle ondule doucement dans le champ sous la brise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cỏ ngón: Một loại cây thuộc họ Hòa thảo, thường mọc thành cụm, hoa nhỏ.
    • (Thơ ca, từ nghĩa ) Đăctin: Một nhịp thơ trong thơ Hy Lạp Latinh cổ đại, gồm một âm tiết dài theo sauhai âm tiết ngắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dactyle est une graminée fourragère. (Cỏ ngónmột loại cỏ làm thức ăn gia súc.)
    • Le pied métrique utilisé dans ce poème épique est le dactyle. (Nhịp thơ được sử dụng trong bài thơ sử thi này là đăctin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dactyle" trong phân tích thơ ca: Thuật ngữ chuyên môn để chỉ một hình thức nhịp điệu cơ bản.
    • Le vers hexamètre dactylique est composé de six dactyles. (Câu thơ lục ngôn đăctin được cấu thành từ sáu đăctin.)
Biến thể từ gần giống
  • Dactylique (adj): Thuộc về đăctin, nhịp đăctin.
    • Un rythme dactylique. (Một nhịp điệu đăctin.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa thực vật học): Có thể gọi tên khoa học .
  • (Cho nghĩa thơ ca): Nhịp thơ (pied métrique) - từ chung hơn.
dactyle

Le dactyle ondule doucement dans le champ sous la brise.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cỏ ngón
  2. (thơ ca, từ nghĩa ) đăctin