dactylo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đánh máy chữ: "dactylo" là một danh từ chỉ người làm công việc đánh máy chữ, thường là trong văn phòng. Từ này hiện nay ít được dùng hơn do sự phổ biến của máy tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La dactylo a tapé la lettre très rapidement. (Người đánh máy chữ đã đánh bức thư rất nhanh.)
- Elle travaille comme dactylo dans une grande entreprise. (Cô ấy làm việc như một người đánh máy chữ trong một công ty lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dactylo expérimenté(e)": người đánh máy chữ có kinh nghiệm.
- Nous recherchons une dactylo expérimentée. (Chúng tôi đang tìm một người đánh máy chữ có kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Dactylographie (n.f): nghề đánh máy chữ, kỹ năng đánh máy.
- Elle a une dactylographie impeccable. (Cô ấy có kỹ năng đánh máy hoàn hảo.)
Dactylographier (v): đánh máy (một văn bản).
- Il faut dactylographier ce rapport avant demain. (Phải đánh máy báo cáo này trước ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Secrétaire: thư ký (có thể bao gồm công việc đánh máy).
- Tapeur / Tapeuse: (thông tục, ít dùng) người đánh máy.