did
/did/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dạng quá khứ của "do": "did" là hình thức quá khứ đơn của động từ "do". Nó được dùng để chỉ một hành động đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I did my homework yesterday. (Tôi đã làm bài tập về nhà hôm qua.)
- She did not (didn't) like the movie. (Cô ấy đã không thích bộ phim đó.)
- What did you do last weekend? (Bạn đã làm gì cuối tuần trước?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Did" trong câu hỏi và câu phủ định: "Did" được sử dụng làm trợ động từ để tạo thành câu hỏi và câu phủ định trong thì quá khứ đơn cho tất cả các chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they). Động từ chính đi theo ở dạng nguyên thể không "to".
- Did he call you? (Anh ấy đã gọi cho bạn chưa?) [Câu hỏi]
- They did not (didn't) go to the party. (Họ đã không đến bữa tiệc.) [Câu phủ định]
"Did" nhấn mạnh: Trong câu khẳng định, "did" có thể được dùng để nhấn mạnh rằng hành động thực sự đã xảy ra, thường để phản bác một ý kiến ngược lại. Động từ chính vẫn ở dạng nguyên thể.
- I know you don't believe me, but I did see a UFO! (Tôi biết bạn không tin tôi, nhưng tôi thực sự đã thấy một vật thể bay không xác định!)
- He did finish the project on time, despite the problems. (Anh ấy quả thực đã hoàn thành dự án đúng hạn, bất chấp mọi vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Do (v): Làm (dạng nguyên thể).
- Does (v): Làm (dạng hiện tại, dùng với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít: he, she, it).
- Done (v): Quá khứ phân từ của "do".
Từ đồng nghĩa
- Performed (v): Thực hiện, tiến hành (mang tính trang trọng hơn).
- Carried out (v): Tiến hành, thực hiện (một nhiệm vụ, kế hoạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Do without: làm mà không có, chịu đựng sự thiếu thốn.
- We had to do without electricity for three days after the storm. (Chúng tôi đã phải chịu đựng cảnh không có điện trong ba ngày sau cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- What's done is done: Chuyện đã rồi, việc đã qua rồi.
- We made a mistake, but what's done is done. Let's focus on fixing it. (Chúng ta đã phạm sai lầm, nhưng chuyện đã rồi. Hãy tập trung vào việc sửa chữa nó.)
thời quá khứ của do