DoD
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ: "DoD" là từ viết tắt của "Department of Defense", cơ quan liên bang chịu trách nhiệm điều phối và giám sát tất cả các cơ quan và chức năng của chính phủ liên quan trực tiếp đến an ninh quốc gia và Lực lượng Vũ trang Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The DoD issued a statement regarding the new policy. (Bộ Quốc phòng đã ra một tuyên bố liên quan đến chính sách mới.)
- She works as a civilian contractor for the DoD. (Cô ấy làm việc với tư cách là nhà thầu dân sự cho Bộ Quốc phòng.)
- Funding for the project must be approved by the DoD. (Việc tài trợ cho dự án phải được Bộ Quốc phòng phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"DoD official": viên chức/chuyên gia của Bộ Quốc phòng.
- A senior DoD official will attend the summit. (Một viên chức cấp cao của Bộ Quốc phòng sẽ tham dự hội nghị thượng đỉnh.)
"DoD budget": ngân sách của Bộ Quốc phòng.
- Congress is debating the DoD budget for the next fiscal year. (Quốc hội đang tranh luận về ngân sách của Bộ Quốc phòng cho năm tài chính tới.)
Biến thể và từ gần giống
- The Pentagon: Lầu Năm Góc. Đây là tên gọi tòa nhà trụ sở chính của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, và thường được dùng để chỉ chính Bộ này trong ngữ cảnh báo chí hoặc chính trị.
- The Pentagon announced new deployment plans. (Lầu Năm Góc thông báo các kế hoạch triển khai mới.)
Từ đồng nghĩa
- U.S. Department of Defense: Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ (tên đầy đủ).
- The Defense Department: Bộ Quốc phòng (cách gọi thông thường khác).
Lưu ý sử dụng
- "DoD" luôn được viết hoa vì là từ viết tắt của một danh từ riêng.
- Trong văn bản chính thức, lần đầu tiên xuất hiện thường được viết đầy đủ là "Department of Defense (DoD)", sau đó có thể chỉ dùng "DoD".
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chính sách, quân sự, an ninh, quốc phòng và chính phủ Hoa Kỳ.
Noun
- (Department of Defense) Bộ Quốc phòng