dinar

/'di:nɑ:/
Học thuật
Thân thiện
dinar

Le commerçant compte des dinars sur le comptoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng đina: Đơn vị tiền tệ chính thức của một số quốc gia, chủ yếukhu vựcRập Balkan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dinar algérien est la monnaie de l'Algérie. (Đồng đina An-giê-ritiền tệ của nước An-giê-ri.)
    • Il a changé ses euros contre des dinars tunisiens à la banque. (Anh ấy đã đổi euro của mình lấy đồng đina Tuy-ni-dingân hàng.)
    • Le prix est affiché en dinars. (Giá cả được niêm yết bằng đồng đina.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dinar or": dinar vàng (đơn vị tiền tệ lịch sử, cũngđơn vị đo khối lượng vàng).
    • Ce bijou ancien pèse un dinar or. (Món trang sức cổ này nặng một dinar vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinars (số nhiều của "dinar"): các đồng đina.
    • Les dinars serbes ne sont plus utilisés depuis l'adoption de l'euro. (Các đồng đina Xéc-bi không còn được sử dụng kể từ khi áp dụng đồng euro.)
Từ đồng nghĩa
  • Monnaie: tiền tệ, đồng tiền (nghĩa chung).
  • Devise: ngoại tệ (thường dùng trong ngữ cảnh trao đổi quốc tế).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le dinar facile (thành ngữ, ít dùng): nhiều tiền, dễ kiếm tiền.
    • Depuis qu'il a monté son affaire, il a le dinar facile. (Kể từ khi anh ta mở công ty riêng, anh ta nhiều tiền.)
dinar

Le commerçant compte des dinars sur le comptoir.

danh từ giống đực
  1. đồng đina (tiền Nam , An-giê-ri..)