diaule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Sử học) Cuộc chạy đua kép: Trong thể thao Hy Lạp cổ đại, "diaule" chỉ một cuộc chạy đua đường dài, cụ thể là cuộc đua hai lần chiều dài sân vận động (khoảng 384 mét).
Danh từ giống cái:
- (Sử học) Sáo đôi: Một nhạc cụ thổi cổ đại, còn được gọi là "flûte diaule", gồm hai ống sáo được thổi cùng một lúc.
- (Sử học) Điệu nhạc sáo đôi: Chỉ bản nhạc hoặc giai điệu được chơi bằng nhạc cụ sáo đôi này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le diaule était une épreuve sportive exigeante lors des Jeux antiques. (Cuộc chạy đua kép là một môn thi đấu thể thao đòi hỏi sức bền trong các Thế vận hội cổ đại.)
Danh từ giống cái:
- Le musicien jouait une mélodie sur sa diaule. (Nhạc công chơi một giai điệu trên cây sáo đôi của mình.)
- Cette diaule est inspirée des hymnes religieux. (Điệu nhạc sáo đôi này được lấy cảm hứng từ các thánh ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gagner le diaule": Thắng cuộc chạy đua kép. Cụm từ này được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học mô tả các cuộc thi đấu thời cổ đại.
- L'athlète spartiate a réussi à gagner le diaule. (Vận động viên người Sparta đã thành công thắng cuộc chạy đua kép.)
Biến thể và từ gần giống
- Flûte diaule (danh từ giống cái): Cách gọi khác của "diaule" với nghĩa là sáo đôi. Đây là một biến thể tên gọi cho cùng một nhạc cụ.
- Diaulos (danh từ): Đây là dạng từ gốc Hy Lạp (δίαυλος) của "diaule", có cùng các nghĩa tương ứng về cuộc đua và nhạc cụ.
Từ đồng nghĩa
- Course du double stade (cụm danh từ): Cuộc chạy đua hai lần chiều dài sân vận động. Đây là cách giải thích cho nghĩa thể thao của "diaule".
- Flûte double (cụm danh từ): Sáo đôi. Cách gọi mô tả chung cho loại nhạc cụ này.
Lưu ý về cách dùng
- "Diaule" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về lịch sử, khảo cổ, âm nhạc cổ đại hoặc thể thao cổ đại. Nó rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Giống của từ (đực/cái) sẽ quyết định nghĩa được đề cập đến. Khi là danh từ giống đực, nó chỉ cuộc đua. Khi là danh từ giống cái, nó chỉ nhạc cụ hoặc bản nhạc.
danh từ giống đực
- (sử học) cuộc chạy đua kép (cổ Hy Lạp)
danh từ giống cái
- (sử học) sáo đôi (cũng flûte diaule)
- (sử học) điệu nhạc sáo đôi