tumeur

Học thuật
Thân thiện
tumeur

Une tumeur bénigne a été détectée lors de l'examen médical.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) U, khối u: Một khối bất thường phát triển trong cơ thể do sự tăng sinh tế bào không kiểm soát.
    • (Thực vật học) Bướu: Một khối phồng bất thường trên cây trồng, thường do sâu bệnh hoặc vi khuẩn gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les médecins ont découvert une tumeur au cours de l'examen. (Các bác sĩ đã phát hiện một khối u trong quá trình kiểm tra.)
    • Cette tumeur sur la racine de la plante est causée par une bactérie. (Cái bướu trên rễ cây này là do vi khuẩn gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tumeur bénigne": u lành tính. Khối u không khả năng xâm lấn hoặc di căn sang các bộ phận khác của cơ thể.

    • Heureusement, la biopsie a révélé qu'il s'agissait d'une tumeur bénigne. (May mắn thay, sinh thiết cho thấy đómột khối u lành tính.)
  • "Tumeur maligne": u ác tính. Khối u khả năng xâm lấn các xung quanh di căn, thường được gọi là ung thư.

    • Le traitement est plus agressif pour une tumeur maligne. (Việc điều trị sẽ mạnh tay hơn đối với một khối u ác tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Tumoral, tumorale (tính từ): thuộc về khối u.

    • Le processus tumoral est sous surveillance. (Quá trình khối u đang được theo dõi.)
  • Tuméfaction (danh từ giống cái): sự sưng tấy, chỗ sưng.

    • Une tuméfaction est apparue après le choc. (Một chỗ sưng đã xuất hiện sau va chạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Néoplasme (danh từ giống đực): u bướu, khối u mới sinh (thuật ngữ y học).
  • Excroissance (danh từ giống cái): chỗ lồi lên, u bướu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả thực vật).
Cụm từ cố định liên quan
  • "Tumeur blanche": (tên ) lao khớp gối. Một thuật ngữ lịch sử trong y học chỉ tình trạng sưng khớp gối do lao.
    • Le terme "tumeur blanche" est ancien et désigne la tuberculose articulaire du genou. (Thuật ngữ "tumeur trắng" là cổ dùng để chỉ bệnh lao khớp gối.)
tumeur

Une tumeur bénigne a été détectée lors de l'examen médical.

danh từ giống cái
  1. (y học) u, khối u
    • Tumeur benignes
      u lành
    • Tumeur maligne
      u ác tính
  2. (thực vật học) bướu
    • tumeur blanche
      lao khớp gối

Từ có nhắc đến "tumeur"