darique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sử học) Đồng Đarich: Một loại tiền xu cổ của Đế quốc Ba Tư, được đúc bằng vàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le roi a payé la rançon avec des dariques. (Nhà vua đã trả tiền chuộc bằng những đồng darich.)
- Cette darique a été frappée sous le règne de Darius Ier. (Đồng darich này được đúc dưới triều đại của Darius Đệ Nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en dariques": được tính toán hoặc thanh toán bằng đơn vị tiền darich.
- La solde des mercenaires était comptée en dariques. (Tiền lương của lính đánh thuê được tính bằng đồng darich.)
Biến thể và từ gần giống
- Darique d'or (cụm danh từ): đồng darich vàng, cách gọi đầy đủ để nhấn mạnh chất liệu.
- Les trésors contenaient principalement des dariques d'or. (Các kho báu chứa chủ yếu là những đồng darich vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Pièce d'or perse: đồng tiền vàng Ba Tư (cách gọi chung, mô tả).
- Monnaie achéménide: tiền đúc thời Achéménide (triều đại Ba Tư).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành khảo cổ học và sử học, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc mô tả hiện vật bảo tàng.
- "Darique" là danh từ giống cái trong tiếng Pháp (une darique).
danh từ giống cái
- (sử học) đồng Đarich (tiền cổ Ba Tư)