darique

Học thuật
Thân thiện
darique

Une darique en or repose sur un étal de marché antique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Đồng Đarich: Một loại tiền xu cổ của Đế quốc Ba , được đúc bằng vàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le roi a payé la rançon avec des dariques. (Nhà vua đã trả tiền chuộc bằng những đồng darich.)
    • Cette darique a été frappée sous le règne de Darius Ier. (Đồng darich này được đúc dưới triều đại của Darius Đệ Nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en dariques": được tính toán hoặc thanh toán bằng đơn vị tiền darich.
    • La solde des mercenaires était comptée en dariques. (Tiền lương của lính đánh thuê được tính bằng đồng darich.)
Biến thể từ gần giống
  • Darique d'or (cụm danh từ): đồng darich vàng, cách gọi đầy đủ để nhấn mạnh chất liệu.
    • Les trésors contenaient principalement des dariques d'or. (Các kho báu chứa chủ yếunhững đồng darich vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pièce d'or perse: đồng tiền vàng Ba (cách gọi chung, mô tả).
  • Monnaie achéménide: tiền đúc thời Achéménide (triều đại Ba ).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành khảo cổ học sử học, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc mô tả hiện vật bảo tàng.
  • "Darique" là danh từ giống cái trong tiếng Pháp (une darique).
darique

Une darique en or repose sur un étal de marché antique.

danh từ giống cái
  1. (sử học) đồng Đarich (tiền cổ Ba )