daterie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chức chưởng ấn (tòa thánh): "Daterie" là một chức vụ trong Giáo triều Rôma, chịu trách nhiệm về việc cấp xác thực các văn kiện, đặc biệtcác văn bản đóng dấu chì.
    • Tòa chưởng ấn: "Daterie" cũng dùng để chỉ cơ quan hoặc văn phòng nơi chức chưởng ấn thực hiện nhiệm vụ của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La daterie était une institution importante de la Curie romaine. (Tòa chưởng ấnmột cơ quan quan trọng của Giáo triều Rôma.)
    • Le cardinal était responsable de la daterie. (Vị hồng y chịu trách nhiệm về chức chưởng ấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La charge de la daterie": chức vụ chưởng ấn.

    • Il fut nommé à la charge de la daterie. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vụ chưởng ấn.)
  • "Les bureaux de la daterie": các văn phòng của tòa chưởng ấn.

    • Les documents étaient préparés dans les bureaux de la daterie. (Các văn kiện được soạn thảo trong các văn phòng của tòa chưởng ấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dateur (danh từ giống đực): viên chức làm việc tại tòa chưởng ấn.
    • Les dateurs étaient des spécialistes de la diplomatique. (Các viên chức tòa chưởng ấnnhững chuyên gia về ngành cổ văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Chancellerie (danh từ giống cái): phủ chưởng ấn, một cơ quan chức năng tương tự trong một số bối cảnh.
  • Office des bulles (cụm danh từ): văn phòng chiếu thư (một cơ quan lịch sử liên quan).
Lưu ý
  • Từ lịch sử: "Daterie" là một thuật ngữ đặc thù, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử của Giáo hội Công giáo Giáo triều Rôma thời kỳ trước đây. Ngày nay, chức năng này có thể đã được tổ chức lại với tên gọi khác.
danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) chức chưởng ấn (tòa thánh)
  2. (tôn giáo) tòa chưởng ấn