deadness

deadness

The tennis player frowned at the deadness of the ball after it bounced.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất vô tri, chết cứng: "deadness" chỉ trạng thái không còn sự sống, không sự chuyển động hoặc hoạt động.
    • Sự mất đàn hồi: Trong vật , "deadness" mô tả tính chất của một vật đã mất độ đàn hồi, như quả bóng tennis không còn nảy tốt.
    • Sựcảm, không phản ứng: Về mặt cảm xúc, "deadness" trạng thái không phản ứng nhanh hoặc không cảm xúc với người hoặc sự kiện xung quanh.
dụ sử dụng
  • Tính chất vô tri:

    • The deadness of the old tree was evident in its brittle branches. (Tính chất chết cứng của cây già thể hiện qua những cành cây giòn dễ gãy.)
  • Sự mất đàn hồi:

    • He objected to the deadness of the tennis balls, which barely bounced. (Anh ấy phản đối sự mất đàn hồi của những quả bóng tennis, chúng hầu như không nảy.)
  • Sựcảm:

    • She began to recover from her numb unresponsiveness after the accident. ( ấy bắt đầu hồi phục khỏi sựcảm liệt sau tai nạn.)
    • In an instant, all the deadness and withdrawal were wiped away. (Trong chốc lát, mọi sựcảm thu mình đều bị xóa sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deadness of spirit": sự chai tinh thần, mất hết động lực.

    • The long winter brought a deadness of spirit to the entire village. (Mùa đông dài mang đến sự chai tinh thần cho toàn bộ ngôi làng.)
  • "deadness of matter": tính chất vô tri của vật chất.

    • Philosophers debate the deadness of matter versus the vitality of living things. (Các nhà triết học tranh luận về tính chất vô tri của vật chất so với sức sống của sinh vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Dead (tính từ): chết, không còn sống, không hoạt động.

    • The dead battery needed to be replaced. (Cục pin chết cần được thay thế.)
  • Deadly (tính từ): gây chết người, chết người.

    • The venom of the snake is deadly. (Nọc độc của con rắn chết người.)
  • Deadness (danh từ): sựhồn, sựcảm.

    • The deadness of his gaze frightened everyone. (Ánh mắthồn của anh ta làm mọi người sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lifelessness: sựhồn, không sự sống.

    • The lifelessness of the desert was eerie. (Sựhồn của sa mạc thật rùng rợn.)
  • Numbness: sự liệt, mất cảm giác (về mặt thể chất hoặc cảm xúc).

    • The numbness in her fingers was due to the cold. (Sự liệt trong ngón tay ấy do cái lạnh.)
  • Inertia: sự trơ , thiếu phản ứng.

    • The inertia of the government led to delays in aid. (Sự trơ của chính phủ dẫn đến chậm trễ trong viện trợ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp từ "deadness", nhưng có thể liên quan đến: - Deaden (động từ): làm giảm nhẹ, làm liệt. - The medicine helped to deaden the pain. (Thuốc giúp làm giảm cơn đau.)

Thành ngữ liên quan
  • Dead as a doornail: chết hẳn, không còn hy vọng.

    • After the crash, the engine was as dead as a doornail. (Sau vụ va chạm, động cơ chết hẳn như một cái đinh.)
  • Dead to the world: ngủ say, không biết xung quanh.

    • After the long hike, he was dead to the world. (Sau chuyến đi bộ dài, anh ấy ngủ say không biết .)