declare
/di'kleə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tuyên bố, công bố một cách chính thức và công khai: Hành động đưa ra một thông tin, quyết định, hoặc ý kiến một cách rõ ràng, mạnh mẽ và thường có tính chất chính thức, để mọi người đều biết.
- Khai báo (hàng hóa, thu nhập): Trình báo với cơ quan chức năng (như hải quan, thuế) về những vật phẩm hoặc giá trị cần được kiểm tra hoặc đánh thuế.
- (Trong một số trò chơi, như bài bridge) Xướng lên: Thông báo chính thức về thể loại bài hoặc nước bài mà mình sẽ chơi.
Ví dụ sử dụng
- Tuyên bố, công bố:
- The government declared a state of emergency. (Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp.)
- She declared her love for him in front of everyone. (Cô ấy tuyên bố tình yêu dành cho anh ấy trước mặt mọi người.)
- Khai báo:
- You must declare any goods over the duty-free limit at customs. (Bạn phải khai báo bất kỳ hàng hóa nào vượt quá giới hạn miễn thuế với hải quan.)
- Xướng lên (trong bài):
- He declared "hearts" as the trump suit. (Anh ấy xướng lên "cơ" là chất chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to declare for/against somebody/something": tuyên bố ủng hộ hoặc phản đối ai/điều gì một cách công khai.
- Many politicians declared for the new policy. (Nhiều chính trị gia đã tuyên bố ủng hộ chính sách mới.)
- "to declare oneself": tự bộc lộ bản thân, ý định, hoặc cảm xúc; hoặc (cũ) tự xưng là.
- After years of silence, he finally declared himself. (Sau nhiều năm im lặng, cuối cùng anh ấy đã bộc lộ bản thân.)
- "to declare war (on/against)": tuyên chiến (với).
- The country declared war on its neighbor. (Đất nước đó đã tuyên chiến với nước láng giềng.)
Biến thể và từ gần giống
- Declaration (danh từ): lời tuyên bố, bản tuyên ngôn, sự khai báo.
- The Declaration of Independence is a historic document. (Bản Tuyên ngôn Độc lập là một văn kiện lịch sử.)
- Declared (tính từ): đã được tuyên bố, công khai.
- He is a declared supporter of the movement. (Anh ấy là một người ủng hộ công khai của phong trào.)
Từ đồng nghĩa
- Announce: thông báo, loan báo (thường ít trang trọng hơn ).
- Proclaim: tuyên bố long trọng, công bố rộng rãi.
- State: nêu rõ, phát biểu.
- Assert: khẳng định một cách quả quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Declare off: tuyên bố hủy bỏ, ngừng (một thỏa thuận, sự kiện).
- The meeting was declared off due to bad weather. (Cuộc họp đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu.)
Thành ngữ liên quan
- "Well, I declare!": (cổ, thân mật) Thật sao!; Ôi trời! (dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên).
- Well, I declare! Is that really you after all these years? (Ôi trời! Có thật là anh sau ngần ấy năm không?)
động từ
- tuyên bố
- to declare wartuyên chiến
- to declare somebody to be guiltytuyên bố ai có tội
- to declare for somebodytuyên bố ủng hộ ai; tán thành ai
- công bố
- to declare the result of an electioncông bố kết quả bầu cử
- bày tỏ, trình bày, biểu thị
- to declare one's intentionsbày tỏ ý định của mình
- to declare oneselfbày tỏ ý định của mình, tự bộc lộ, tự thú; phát ra (bệnh)
- (thương nghiệp) khai (hàng hoá để đóng thuế)
- to declare goodskhai hàng hoá
- (đánh bài) xướng lên
Idioms
- to declare offtuyên bố bãi bỏ; thôi; bỏ, cắt đứt, ngừng (cuộc đàm phán)
- well, I declare!(thông tục) thật như vậy sao!