define

/di'fain/
Học thuật
Thân thiện
define

The teacher asks the class to define the word "courage."

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Định nghĩa (một từ, khái niệm): Giải thích ý nghĩa chính xác của một từ hoặc một ý tưởng.
    • Định , vạch (hình dạng, ranh giới, quy tắc): Làm cho cái đó trở nên rõ ràng, chính xác hoặc thiết lập các giới hạn cụ thể.
    • Xác định đặc điểm, chỉ rõ tính chất: Làm nổi bật những phẩm chất cơ bản tạo nên bản chất của một người, vật hoặc khái niệm.
dụ sử dụng
  • Định nghĩa một từ:
    • Can you define the word "altruism"? (Bạn có thể định nghĩa từ "chủ nghĩa vị tha" không?)
    • The dictionary defines "success" in many ways. (Từ điển định nghĩa "thành công" theo nhiều cách.)
  • Định , vạch :
    • The treaty defined the border between the two nations. (Hiệp ước đã vạch biên giới giữa hai quốc gia.)
    • Please define your responsibilities in this project. (Hãy định trách nhiệm của bạn trong dự án này.)
  • Xác định đặc điểm:
    • Hard work and passion define his character. (Sự chăm chỉ đam mê xác định tính cách của anh ấy.)
    • This moment defined her career. (Khoảnh khắc này đã định hình sự nghiệp của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to define something as something": Định nghĩa/mô tả cái đó cái .
    • He defines happiness as having peace of mind. (Anh ấy định nghĩa hạnh phúc được sự an nhiên trong tâm trí.)
  • "clearly/well defined": Được xác định/vạch ra một cách rõ ràng.
    • The company has a clearly defined strategy. (Công ty một chiến lược được xác định rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Definition (Danh từ): Sự định nghĩa; bản định nghĩa; độ nét (hình ảnh).
    • The definition of this term is controversial. (Bản định nghĩa của thuật ngữ này còn gây tranh cãi.)
    • The photo has high definition. (Bức ảnh độ nét cao.)
  • Definable (Tính từ): Có thể định nghĩa được, có thể xác định được.
    • The concept is easily definable. (Khái niệm này dễ dàng có thể định nghĩa được.)
  • Definitive (Tính từ): Dứt khoát, cuối cùng, thẩm quyền.
    • This is the definitive guide to the subject. (Đây cẩm nang thẩm quyền nhất về chủ đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Explain: Giải thích.
  • Specify: Chỉ rõ, quy định cụ thể.
  • Describe: Mô tả.
  • Characterize: Đặc trưng hóa, mô tả đặc điểm.
  • Delineate: Phác họa, vạch ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "define" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động của thường được thể hiện qua cấu trúc "define + tân ngữ" hoặc "define something as...")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "define" một cách cố định.)

define

The teacher asks the class to define the word "courage."

ngoại động từ
  1. định nghĩa (một từ...)
  2. định , vạch (hình dạng, ranh giới...)
    • to define the right for someone
      định quyền hạn cho ai
    • to define the boundary between two countries
      định ranh giới hai nước
  3. xác định đặc điểm, chỉ rõ tính chất