toft
/tɔft/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trại ấp: Một khu đất có nhà cửa và các công trình phụ, thường là một nơi cư trú nhỏ ở nông thôn.
- Đất (dùng làm) trại: Mảnh đất, thường có một ngôi nhà, được sử dụng làm nơi ở hoặc canh tác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old toft was surrounded by fields. (Trại ấp cũ được bao quanh bởi những cánh đồng.)
- They bought a toft to build their farmhouse. (Họ đã mua một mảnh đất trại để xây nhà nông trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A toft and croft": Một cụm từ lịch sử chỉ một đơn vị đất đai bao gồm một mảnh đất có nhà (toft) và một mảnh đất canh tác nhỏ liền kề (croft).
- The medieval village was made up of several tofts and crofts. (Ngôi làng thời trung cổ được tạo thành từ nhiều mảnh đất trại và đất canh tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Tofts (danh từ số nhiều): Các trại ấp hoặc mảnh đất trại.
- Croft (danh từ): Một mảnh đất canh tác nhỏ, thường liên quan đến "toft".
- Homestead (danh từ): Trang trại, nơi ở có đất đai xung quanh (nghĩa rộng và hiện đại hơn "toft").
Từ đồng nghĩa
- Homestead: Trang trại, nơi ở có đất.
- Farmstead: Trang trại có nhà cửa và các tòa nhà phụ.
- Smallholding: Mảnh đất canh tác nhỏ.
Lưu ý
- Từ "toft" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, địa danh hoặc mô tả kiến trúc nông thôn cổ ở Anh. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.