demode
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lỗi mốt, lỗi thời: Chỉ một thứ gì đó (thường là phong cách, trang phục, ý tưởng) đã từng phổ biến nhưng giờ không còn hợp thời trang hoặc hiện đại nữa.
- Cổ lỗ sĩ: Nhấn mạnh sự lạc hậu, cũ kỹ đến mức có vẻ kỳ quặc hoặc không còn phù hợp với xã hội đương đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her demode dress from the 1980s looked out of place at the modern party. (Chiếc váy lỗi mốt từ những năm 1980 của cô ấy trông thật lạc lõng tại bữa tiệc hiện đại.)
- Using a typewriter is considered demode in today's digital world. (Sử dụng máy chữ được coi là cổ lỗ sĩ trong thế giới kỹ thuật số ngày nay.)
- His management ideas are completely demode. (Những ý tưởng quản lý của anh ta hoàn toàn lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to become demode": trở nên lỗi thời.
- That style of music became demode decades ago. (Phong cách âm nhạc đó đã trở nên lỗi thời từ nhiều thập kỷ trước.)
"to render something demode": làm cho cái gì đó trở nên lỗi thời.
- The invention of smartphones rendered many older devices demode. (Sự phát minh ra điện thoại thông minh đã làm cho nhiều thiết bị cũ trở nên lỗi thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Demoded (adj): Một dạng tính từ khác với nghĩa tương tự "demode".
- Outmoded (adj): Lỗi thời, không còn được ưa chuộng (từ đồng nghĩa gần gũi).
- Antiquated (adj): Cổ xưa, lỗi thời, thường chỉ những thứ rất cũ và không còn hiệu quả.
- Passe (adj): Lỗi mốt, không còn thịnh hành (thường dùng trong thời trang).
Từ đồng nghĩa
- Out of fashion: Lỗi mốt.
- Old-fashioned: Kiểu cũ, cổ điển (có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn "demode").
- Obsolete: Lỗi thời, đã bị thay thế (thường dùng cho công nghệ, thuật ngữ).
- Unfashionable: Không hợp thời trang.
Từ trái nghĩa
- Fashionable: Hợp thời trang.
- Modern: Hiện đại.
- Trendy: Thịnh hành, mốt.
- Current: Đương thời, hiện tại.
- Up-to-date: Cập nhật, mới nhất.
Adjective
- lỗi mốt, lỗi thời, cổ lỗ sĩ