phá

verb
  1. to destroy, to demolish
    • phá rừng
      to destroy forest to break
    • phá tan sự im lặng
      to break a silence to burst out
    • phá lên cười
      to burst out laughing

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phá
Một con thuyền nhỏ đang đi qua phá vào lúc hoàng hôn.