dentier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hàm răng giả: Một thiết bị nha khoa có thể tháo lắp, được làm bằng nhựa hoặc kim loại và gắn các răng giả, dùng để thay thế một hoặc nhiều răng đã mất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon grand-père doit mettre son dentier pour manger. (Ông tôi phải đặt hàm răng giả vào để ăn.)
- Elle nettoie soigneusement son dentier tous les soirs. (Cô ấy vệ sinh hàm răng giả của mình cẩn thận mỗi tối.)
- Le dentiste lui a fabriqué un nouveau dentier. (Nha sĩ đã chế tạo cho ông ấy một hàm răng giả mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"porter un dentier": đeo, sử dụng hàm răng giả.
- Il porte un dentier depuis l'âge de soixante ans. (Ông ấy đã đeo hàm răng giả từ năm sáu mươi tuổi.)
"prothèse dentaire amovible": thuật ngữ y khoa chính thức hơn để chỉ "dentier".
- Le "dentier" est le terme courant pour désigner une prothèse dentaire amovible. ("Dentier" là thuật ngữ thông dụng để chỉ một hàm răng giả tháo lắp được.)
Biến thể và từ gần giống
- Prothèse dentaire (n.f): phục hình răng, hàm răng giả (thuật ngữ chung và trang trọng hơn).
- Fausses dents (n.f.pl): răng giả (cách nói thông tục, thường chỉ chung các loại răng giả, có thể không phải là cả hàm).
Từ đồng nghĩa
- Râtelier (n.m): hàm răng giả (từ cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại).
- Appareil dentaire (n.m): dụng cụ, thiết bị nha khoa (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại niềng răng chỉnh nha).