mác

  1. coutelas à long manche
  2. trait descendant de pinceau (de gauche à droite d'un caractère chinois)
  3. mark (unité monétaire allemade)
  4. marque

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "mác"

mác
Một người lính cổ đại cầm một cây mác dài.