despise
/dis'paiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Xem thường, coi khinh, khinh miệt: Cảm xúc mạnh mẽ của sự khinh bỉ, ghê tởm hoặc coi ai đó/điều gì đó là hoàn toàn không có giá trị, thấp kém hoặc đáng xấu hổ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She despises people who are cruel to animals. (Cô ấy khinh miệt những người độc ác với động vật.)
- He despises laziness and always works very hard. (Anh ấy coi khinh sự lười biếng và luôn làm việc rất chăm chỉ.)
- I despise the way he lies to get what he wants. (Tôi khinh thường cách anh ta nói dối để đạt được thứ mình muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be despised": bị khinh miệt, bị coi thường.
- Corruption is a crime that should be despised by all. (Tham nhũng là một tội ác đáng bị mọi người khinh miệt.)
- "utterly/completely despise": hoàn toàn khinh bỉ, cực kỳ coi thường (nhấn mạnh mức độ).
- I utterly despise his hypocritical behavior. (Tôi hoàn toàn khinh bỉ hành vi đạo đức giả của hắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Despicable (adj): đáng khinh, đê tiện, hèn hạ.
- That was a despicable act of betrayal. (Đó là một hành động phản bội đê tiện.)
- Contempt (n): sự khinh miệt, sự coi thường. (Đây là danh từ tương ứng với cảm xúc "despise").
- She looked at him with utter contempt. (Cô ấy nhìn anh ta với sự khinh miệt hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Scorn: khinh bỉ, coi thường (thường thể hiện qua thái độ hoặc lời nói).
- Look down on: coi thường, khinh thường (cách diễn đạt thông tục hơn).
- Disdain: khinh thị, coi rẻ (thể hiện sự kiêu ngạo, cho rằng mình cao cấp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "despise" không có các phrasal verb phổ biến. Ý nghĩa của nó thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "despise".)
ngoại động từ
- xem thường, coi khinh, khinh miệt